Al-Qadisiyah FC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 2-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 3, hòa 2, Al-Hazm thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- LDDWL Al-Hazm
- 14' J. Quinones · M. Al Juwayr 1-0
- 27' ▲ A. Al Shanqiti ▼ A. Al Dakheel
- 35' Mohammed Al-Yami
- 41' Julián Quiñones
- HT1-0
- 46' ▲ A. Al Harbi ▼ M. Al Yami
- 69' Loreintz Rosier
- 70' ▲ A. A. Hazazi ▼ A. Al Salem
- 70' ▲ Gabriel Carvalho ▼ M. Al Juwayr
- 79' ▲ M. Carvalho ▼ F. Martins
- 85' Abdullah Al-Shanqiti
- 86' A. A. Hazazi · J. Quinones 2-0
- 88' ▲ Y. Oumarou ▼ A. Al Dhuwayhi
- 88' ▲ A. Bamba Dieng ▼ A. Bah
- 90'+3 Gastón Álvarez
- 90'+2 ▲ Y. Al Shahrani ▼ M. Abu Al Shamat
- 90'+2 ▲ H. Asiri ▼ C. Bonsu Baah
- 90'+2 ▲ E. Houssa ▼ Otavio
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Casteels 6.9
- 4J. Thakri 7.5
- 6N. Fernandez 7.6
- 17G. Alvarez 6.9
- 25Otavio ▼ 90' 7.3
- 2M. Abu Al Shamat ▼ 90' 7.2
- 8N. Nandez 7.5
- 10M. Al Juwayr ⇢ ▼ 70' 7.3
- 22C. Bonsu Baah ▼ 90' 7.7
- 33J. Quinones ⚽ ⇢ 8.3
- 9A. Al Salem ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 90A. Al Yuhaybi
- 12Y. Al Shahrani ▲ 90'
- 24M. Qasem
- 11A. A. Hazazi ⚽ ▲ 70' 7.3
- 40I. Mahnashi
- 19H. Asiri ▲ 90'
- 20Gabriel Carvalho ▲ 70' 7.0
- 27E. Houssa ▲ 90'
- 33M. Al Ghamdi 7.2
- 5M. Al Yami ▼ 46' 6.0
- 4S. Tanker 6.9
- 34A. Al Dakheel ▼ 27' 6.7
- 27A. Al Nakhli 6.3
- 32L. Rosier 6.2
- 26A. Al Dhuwayhi ▼ 88' 6.6
- 24A. Bah ▼ 88' 6.6
- 10F. Martins ▼ 79' 6.6
- 17E. Mokwana 6.7
- 7Y. Al Shammari 6.2
Dự bị 9
- 23I. Zaied
- 8A. Al Harajin
- 13A. Al Shanqiti ▲ 27' 6.7
- 70A. Al Shamrani
- 3A. Boutouil
- 80M. Carvalho ▲ 79' 6.5
- 82A. Al Harbi ▲ 46' 6.2
- 37Y. Oumarou ▲ 88' 6.7
- 21A. Bamba Dieng ▲ 88' 6.7
Thống kê
01⚑6
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm2
6Trúng đích0
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị5
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
522Chuyền bóng303
447Chuyền chính xác237
86%Chính xác chuyền78%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
94Ghi được41
39Thủng lưới59
2.41Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai25