Al-Qadisiyah FC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 2-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 3, hòa 2, Al-Hazm thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Antonio Mateu, Spain
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- LDDWL Al-Hazm
- 5' Adnan Fallatah
- 41' 0-1 Diogo Salomão · Rodolfo
- 44' 0-2 Rodolfo
- HT0-2
- 46' ▲ Mukhtar Fallatah ▼ Hatim Belal
- 49' Malik Asselah
- 58' Khalid Al Barakah
- 65' ▲ Hassan Alamiri ▼ Adnan Falatah
- 66' Masood Bekheet
- 66' ▲ Jou Silva ▼ Haroune Camara
- 67' Naif Hazzazi
- 69' Mansour Al-Najar
- 77' ▲ Mujahid Almania ▼ K. Igboananike
- 79' Rhys Williams
- 80' Bismark · Mukhtar Fallatah 1-2
- 82' ▲ Abdulrahman Al Rio ▼ Khaled Al Barakah
- 83' ▲ Mohammed Harzan ▼ J. Pajoy
- 84' Hassan Al-Amri
- 87' Jou Silva · Bismark 2-2
- 90' Hassan Al-Amri
- 90' Mansour Al-Najar
- 90' Mohammed Al-Khabrani
- 90' Hassan Al-Amri
- 90' Mansour Al-Najar
- 90' Malik Asselah
- 90' Malik Asselah
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Duncan 6.2
- 19Adnan Falatah ▼ 65'
- 6R. Williams 7.0
- 5Mohammed Al Khabrani 6.7
- 31M. Belkhiter 7.1
- 44Hatim Belal ▼ 46' 6.7
- 77Élton 7.6
- 18Naif Hazazi 6.1
- 14Mansour Al-Najar 6.7
- 10Bismark ⚽ ⇢ 8.0
- 9Haroune Camara ▼ 66' 6.8
Dự bị 9
- 45Mukhtar Fallatah ▲ 46' 7.0
- 7Hassan Alamiri ▲ 65' 6.8
- 99Jou Silva ⚽ ▲ 66' 7.3
- 37Abdulaziz Al Shery
- 23Ibrahim Al Shuayl
- 17Abdullah Albishi
- 4Abdulmuhsen Fallatah 6.0
- 30Yousef Qalfa
- 22Sami Al Naji
- 30M. Asselah 7.5
- 23Z. Tsiskaridze 6.3
- 4Alemão 6.3
- 3Khaled Al Barakah ▼ 82' 7.6
- 11Diogo Salomão ⚽ 7.2
- 8Rodolfo ⚽ ⇢ 7.7
- 32Masood Bekheet 6.2
- 37Osama Al Khalaf 6.8
- 26J. Pajoy ▼ 83' 6.6
- 10K. Igboananike ▼ 77' 6.3
- 17Faris Al Alayaf 6.4
Dự bị 9
- 15Mujahid Almania ▲ 77' 6.4
- 2Abdulrahman Al Rio ▲ 82' 6.4
- 71Mohammed Harzan ▲ 83' 6.3
- 20Abdullah Al Harbi
- 27Saeed Al Dosari
- 77Saif Hussain
- 7Abdul Wahab Jafar
- 70Mohammed Al Saiari
- 21Dawood Al Saeed
Thống kê
28⚑4
⚑341
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm14
9Trúng đích4
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc3
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
8Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
425Chuyền bóng287
295Chuyền chính xác169
69%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
40Ghi được33
56Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai19