Al-Hazm
1 : 5
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Qadisiyah FC

Al-Hazm vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-5 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 2, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Phong độ
LDDWL Al-Hazm
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. 7' Mateo Retegui
  2. 33' Abdurahman Al-Dakheel
  3. HT0-0
  4. 53' Nawaf Al-Habashi
  5. 56' 0-1 M. Retegui · C. Bonsu Baah
  6. 57' J. Thakri Y. Al Shahrani
  7. 57' Gabriel Carvalho A. A. Hazazi
  8. 61' 0-2 M. Al Juwayr · C. Bonsu Baah
  9. 62' A. Sayoud M. Carvalho
  10. 62' F. Martins N. Al Habashi
  11. 68' A. Al Shamrani E. Mokwana
  12. 68' A. Bah B. Al Sayyali
  13. 73' 0-3 J. Quinones · M. Abu Al Shamat
  14. 77' S. Rajab M. Retegui
  15. 77' T. Al Ammar C. Bonsu Baah
  16. 79' M. Al Yami Y. Al Shammari
  17. 81' 0-4 A. Al Nakhliphản lưới
  18. 86' A. Bah 1-4
  19. 87' Q. Lajami N. Fernandez
  20. 88' Jehad Thakri
  21. 90' 1-5 M. Al Yamiphản lưới
  22. FT1-5

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 5.9
  2. 2S. Al Rashid 5.3
  3. 4S. Tanker 6.2
  4. 34A. Al Dakheel 5.5
  5. 27A. Al Nakhli 4.9
  6. 80M. Carvalho ▼ 62' 6.5
  7. 32L. Rosier 6.9
  8. 6B. Al Sayyali ▼ 68' 7.0
  9. 17E. Mokwana ▼ 68' 6.3
  10. 7Y. Al Shammari ▼ 79' 6.3
  11. 19N. Al Habashi ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 5M. Al Yami ▲ 79' 6.2
  2. 11A. Sayoud ▲ 62' 7.3
  3. 23I. Zaied
  4. 8A. Al Harajin
  5. 70A. Al Shamrani ▲ 68' 6.3
  6. 10F. Martins ▲ 62' 6.3
  7. 13A. Al Shanqiti
  8. 82A. Al Harbi
  9. 24A. Bah ▲ 68' 8.2
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 1K. Casteels 6.2
  2. 12Y. Al Shahrani ▼ 57' 6.9
  3. 6N. Fernandez ▼ 87' 7.2
  4. 17G. Alvarez 7.0
  5. 2M. Abu Al Shamat 9.2
  6. 5J. Weigl 7.3
  7. 11A. A. Hazazi ▼ 57' 6.7
  8. 22C. Bonsu Baah ⇢2 ▼ 77' 7.3
  9. 10M. Al Juwayr 7.2
  10. 33J. Quinones 7.2
  11. 32M. Retegui ▼ 77' 7.7

Dự bị 9

  1. 4J. Thakri ▲ 57' 6.2
  2. 14S. Rajab ▲ 77'
  3. 20Gabriel Carvalho ▲ 57' 7.3
  4. 9A. Al Salem
  5. 7T. Al Ammar ▲ 77' 6.2
  6. 28A. Al Kassar
  7. 40I. Mahnashi
  8. 87Q. Lajami ▲ 87' 6.9
  9. 27E. Houssa

Thống kê

022
310
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm14
3Trúng đích6
9Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc3
4Việt vị3
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
352Chuyền bóng669
281Chuyền chính xác579
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
41Ghi được94
59Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận2.41
5Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu