Al-Kholood Club vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 4, hòa 2, Al Akhdoud Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
- Phong độ
- WDWDW Al-Kholood Club
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 17' Mohanad Alqaydhi
- 21' Ramiro Enrique
- 24' ▲ Guga ▼ R. Enrique
- 30' Hattan Bahebri
- 41' Gökhan Gül
- HT0-0
- 59' Juan Pedroza
- 62' Saleh Al Abbas
- 63' ▲ C. Bassogog ▼ B. Ince
- 64' ▲ K. Al Lazam ▼ S. Al Abbas
- 65' Norbert Gyömbér
- 76' ▲ M. Fagihy ▼ M. Al Qaydhi
- 82' ▲ M. Sawan ▼ A. Al Aliwa
- 89' ▲ S. Salem ▼ T. Nguen
- FT0-0
Đội hình
- 31J. Cozzani 7.9
- 15R. Solan 7.0
- 3E. Utkus 7.9
- 23N. Gyomber 7.5
- 38S. Pinas 7.5
- 39A. Al Dawsari 7.2
- 6J. Buckley 8.3
- 46A. Al Aliwa ▼ 82' 6.9
- 11H. Bahebri 6.7
- 10I. Kortajarena 7.2
- 18R. Enrique ▼ 24' 6.6
Dự bị 9
- 30M. Al Shammari
- 8A. Al Safari
- 70M. Sawan ▲ 82' 6.9
- 4J. Al Dosari
- 12H. Al Asmari
- 7S. Al Shehri
- 99Guga ▲ 24' 6.3
- 24O. Abdulghani
- 52R. Jaman
- 94Samuel Portugal 6.6
- 21M. Abu Abd 6.9
- 17G. Gul 7.3
- 22K. Gunter 7.3
- 98M. Al Qaydhi ▼ 76' 6.5
- 18J. Pedroza 6.3
- 11B. Ince ▼ 63' 6.9
- 12A. Al Hatila 6.6
- 93T. Nguen ▼ 89' 6.9
- 7K. Narey 6.2
- 14S. Al Abbas ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 42M. Fagihy ▲ 76' 6.9
- 19S. Salem ▲ 89'
- 87G. Hawsawi
- 10M. Al Jahif
- 13C. Bassogog ▲ 63' 6.6
- 23M. Al-Qahtani
- 99K. Al Lazam ▲ 64' 6.2
- 96A. Majrashi
Thống kê
02⚑4
⚑540
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm5
2Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
4Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
478Chuyền bóng340
402Chuyền chính xác280
84%Chính xác chuyền82%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
40Ghi được28
64Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai16