Al-Kholood Club vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 4, hòa 2, Al Akhdoud Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Phong độ
- DWDWL Al-Kholood Club
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 6' Aliou Dieng
- 40' ▲ Awadh Khamis ▼ Petros
- HT0-0
- 67' 0-1 S. Godwin · O. Barry
- 68' Saviour Godwin
- 70' ▲ Yaseen Al Zubaidi ▼ O. Barry
- 73' ▲ Hammam Al Hammami ▼ Muhammad Sawan
- 80' ▲ Farhah Al Shamrani ▼ Abdulrahman Al Safari
- 80' ▲ Mohammed Jahfali ▼ A. Dieng
- 89' Knowledge Musona
- 90'+6 Ghassan
- 90'+1 ▲ Bassem Al Arini ▼ Hamdan Al Shamrani
- 90'+4 ▲ Saleh Al Abbas ▼ S. Godwin
- 90'+4 ▲ Ghassan Hawsawi ▼ C. Bassogog
- FT0-1
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.5
- 8Abdulrahman Al Safari ▼ 80' 6.9
- 5W. Troost-Ekong 6.7
- 23N. Gyömbér 6.9
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 90' 6.7
- 10Álex Collado 6.9
- 96K. N'Doram 7.0
- 15A. Dieng ▼ 80' 6.5
- 11Muhammad Sawan ▼ 73' 6.9
- 18J. Muleka 6.9
- 9M. Maolida 6.3
Dự bị 9
- 22Hammam Al Hammami ▲ 73' 6.3
- 29Farhah Al Shamrani ▲ 80' 6.3
- 70Mohammed Jahfali ▲ 80' 6.7
- 20Bassem Al Arini ▲ 90'
- 51Zaid Al Enezi
- 45Abdulfattah Asiri
- 30Mohammed Al Shammari
- 99Majed Khalifah
- 12Hassan Al Asmari
- 28Paulo Vítor 7.5
- 15Naif Asiri 7.3
- 17D. Lowe 7.3
- 4Saeed Al Rubaie
- 98Muhannad Al Qaydhi 6.9
- 18S. Pedroza 6.6
- 66Petros ▼ 40' 6.9
- 13C. Bassogog ▼ 90' 7.3
- 11K. Musona 6.7
- 10S. Godwin ⚽ ▼ 90' 7.2
- 7O. Barry ⇢ ▼ 70' 7.7
Dự bị 9
- 27Awadh Khamis ▲ 40' 7.3
- 26Yaseen Al Zubaidi ▲ 70' 6.6
- 14Saleh Al Abbas ▲ 90'
- 87Ghassan Hawsawi ▲ 90'
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 8Hussain Al Zabdani
- 21Mohammed Al Jahif
- 19Saud Salem
- 1Rakan Najjar
Thống kê
01⚑2
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm14
3Trúng đích5
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị4
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
365Chuyền bóng303
303Chuyền chính xác252
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
43Ghi được34
65Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận0.94
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai22