Al Akhdoud Club vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-2 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 2, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- DWDWL Al-Kholood Club
- 18' ▲ Hammam Al Hammami ▼ Abdulfattah Asiri
- 25' 0-1 M. Maolida11m
- 27' Mohanad Alqaydhi
- 30' Farhah Ali Alshamrani
- 45'+2 Hammam Al-Hammami
- HT0-1
- 46' ▲ I. Koné ▼ Saleh Al Abbas
- 46' ▲ Diego Ferreira ▼ Muhannad Al Qaydhi
- 55' Norbert Gyömbér
- 62' S. Godwin · K. Musona 1-1
- 79' ▲ Jamaan Al Dosari ▼ Farhah Al Shamrani
- 79' ▲ Hassan Al Asmari ▼ Sultan Al Shehri
- 88' ▲ Ghassan Hawsawi ▼ Naif Asiri
- 89' Petros
- 89' ▲ Bassem Al Arini ▼ Muhammad Sawan
- 90'+1 ▲ Eid Al Muwallad ▼ Hussain Al Zabdani
- 90'+1 ▲ Abdulaziz Al Hatila ▼ C. Bassogog
- 90'+5 1-2 Bassem Al Arini
- FT1-2
Đội hình
- 28Paulo Vítor 7.0
- 8Hussain Al Zabdani ▼ 90' 6.2
- 15Naif Asiri ▼ 88' 7.2
- 4Saeed Al Rubaie
- 98Muhannad Al Qaydhi ▼ 46' 6.3
- 66Petros 7.2
- 18S. Pedroza 8.0
- 13C. Bassogog ▼ 90' 6.6
- 11K. Musona ⇢ 7.6
- 10S. Godwin ⚽ 7.2
- 14Saleh Al Abbas ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 9I. Koné ▲ 46' 6.9
- 16Diego Ferreira ▲ 46' 6.6
- 87Ghassan Hawsawi ▲ 88' 6.2
- 6Eid Al Muwallad ▲ 90' 6.5
- 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 90' 6.3
- 92Saad Al Qarni
- 2Mohammed Al Saeed
- 21Mohammed Al Jahif
- 20Saleh Al Harthi
- 30Mohammed Al Shammari 6.6
- 24Abdullah Al Hawsawi 6.7
- 5W. Troost-Ekong 6.6
- 23N. Gyömbér 6.3
- 7Sultan Al Shehri ▼ 79' 7.0
- 45Abdulfattah Asiri ▼ 18' 6.7
- 15A. Dieng 7.0
- 29Farhah Al Shamrani ▼ 79' 6.2
- 11Muhammad Sawan ▼ 89' 7.0
- 10Álex Collado 7.3
- 9M. Maolida ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 22Hammam Al Hammami ▲ 18' 6.9
- 4Jamaan Al Dosari ▲ 79' 6.2
- 12Hassan Al Asmari ▲ 79' 6.6
- 20Bassem Al Arini ⚽ ▲ 89' 7.3
- 19Abdullah Al Rashidi
- 47Abdulmalik Al Harbi
- 70Mohammed Jahfali
- 33Jassim Al Ashban
Thống kê
02⚑4
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm13
4Trúng đích5
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
443Chuyền bóng311
367Chuyền chính xác232
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
34Ghi được43
61Thủng lưới65
0.94Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26