Al Akhdoud Club vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-0 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 2, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- WDWDW Al-Kholood Club
- 20' Gökhan Gül
- 23' Myziane Maolida
- HT0-0
- 54' C. Bassogog · S. Al Rubaie 1-0
- 60' ▲ A. Al Aliwa ▼ M. Sawan
- 72' ▲ B. Ince ▼ C. Bassogog
- 73' ▲ Guga ▼ H. Bahebri
- 77' Naif Assery
- 78' John Buckley
- 80' ▲ S. Al Abbas ▼ B. Kramer
- 85' Saeed Al-Rabiei
- 90'+1 ▲ A. Al Hatila ▼ J. Pedroza
- 90'+3 ▲ M. Khalifah ▼ A. Al Dawsari
- FT1-0
Đội hình
- 94Samuel Portugal 7.5
- 21M. Abu Abd 7.2
- 15N. Asiri 7.0
- 22K. Gunter 7.2
- 4S. Al Rubaie
- 3A. Al Salem 6.9
- 13C. Bassogog ⚽ ▼ 72' 8.0
- 17G. Gul 7.2
- 6Petros 7.0
- 18J. Pedroza ▼ 90' 6.5
- 9B. Kramer ▼ 80' 6.5
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 98M. Al Qaydhi
- 8H. Al Zabdani
- 20S. Al Harthi
- 12A. Al Hatila ▲ 90'
- 10M. Al Jahif
- 19S. Salem
- 14S. Al Abbas ▲ 80' 6.2
- 11B. Ince ▲ 72' 6.5
- 31J. Cozzani 6.9
- 15R. Solan 6.7
- 23N. Gyomber 8.0
- 25M. Camara 6.6
- 7S. Al Shehri 6.7
- 70M. Sawan ▼ 60' 6.9
- 39A. Al Dawsari ▼ 90' 7.2
- 6J. Buckley 7.2
- 9M. Maolida 6.2
- 11H. Bahebri ▼ 73' 6.2
- 18R. Enrique 6.2
Dự bị 9
- 30M. Al Shammari
- 4J. Al Dosari
- 24O. Abdulghani
- 46A. Al Aliwa ▲ 60' 6.7
- 8A. Al Safari
- 14I. Barabaa
- 27A. Al Ajian
- 99Guga ▲ 73' 6.2
- 19M. Khalifah ▲ 90'
Thống kê
03⚑2
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm12
2Trúng đích2
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị2
7Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
404Chuyền bóng578
345Chuyền chính xác515
85%Chính xác chuyền89%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
28Ghi được40
72Thủng lưới64
0.8Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai15