Al Riyadh vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-4 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 1, hòa 1, Al-Qadisiyah FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWWWD Al-Qadisiyah FC
- 7' 0-1 A. Al Salem · C. Bonsu Baah
- 17' Julián Quiñones
- HT0-1
- 46' ▲ M. Sylla ▼ O. Al Boardi
- 46' ▲ M. H. Tambakti ▼ S. Hazazi
- 56' Marzouq Tambakti
- 66' ▲ A. A. Hazazi ▼ M. Al Juwayr
- 69' ▲ E. Sali ▼ A. Al Siyahi
- 76' ▲ Gabriel Carvalho ▼ Otavio
- 77' 0-2 A. Al Salem · Gabriel Carvalho
- 83' ▲ H. A. Bahri E. ▼ T. Okou
- 83' ▲ H. Asiri ▼ A. Al Salem
- 87' 0-3 J. Quinones · C. Bonsu Baah
- 89' Abdulelah Al Khaibari
- 90'+4 Koen Casteels
- 90' 0-4 J. Quinones · M. Abu Al Shamat
- FT0-4
Đội hình
- 82M. Borjan 7.3
- 7O. Al Boardi ▼ 46' 6.3
- 23M. Al Khaibari 7.5
- 5Y. Barbet 6.9
- 80A. I. Al Khaibari 5.2
- 27V. Lekhal 6.6
- 35A. Al Siyahi ▼ 69' 6.3
- 10T. Okou ▼ 83' 6.5
- 20Toze 6.9
- 12S. Hazazi ▼ 46' 6.3
- 77L. Antunes 7.2
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 9M. Sylla ▲ 46' 6.3
- 88Y. Al Shehri
- 11K. Al Absi
- 98E. Sali ▲ 69' 6.3
- 87M. H. Tambakti ▲ 46' 5.3
- 94F. Al Sobhi
- 45H. A. Bahri E. ▲ 83' 5.9
- 99S. Haroun
- 1K. Casteels 7.0
- 2M. Abu Al Shamat ⇢ 8.2
- 4J. Thakri 7.3
- 6N. Fernandez 7.7
- 17G. Alvarez 7.2
- 22C. Bonsu Baah ⇢2 9.3
- 8N. Nandez 7.9
- 25Otavio ▼ 76' 7.7
- 10M. Al Juwayr ▼ 66' 7.7
- 33J. Quinones ⚽2 7.2
- 9A. Al Salem ⚽2 ▼ 83' 8.2
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 90A. Al Yuhaybi
- 12Y. Al Shahrani
- 24M. Qasem
- 11A. A. Hazazi ▲ 66' 6.9
- 40I. Mahnashi
- 19H. Asiri ▲ 83' 6.2
- 20Gabriel Carvalho ▲ 76' 6.6
- 27E. Houssa
Thống kê
02⚑3
⚑1110
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm24
1Trúng đích9
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm19
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
3Phạt góc11
0Việt vị4
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
303Chuyền bóng628
227Chuyền chính xác555
75%Chính xác chuyền88%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
40Ghi được94
72Thủng lưới39
1.05Bàn thắng mỗi trận2.41
4Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai52