Al Riyadh
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Qadisiyah FC

Al Riyadh vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 2-1 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 1, hòa 1, Al-Qadisiyah FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
DWLDW Al Riyadh
WWWWD Al-Qadisiyah FC
  1. 24' Lucas Kal · Tozé 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Saif Rashad Hussain Al Qahtani
  4. 46' Mohammed Abu Al Shamat Qassem Lajami
  5. 57' Nahitan Nández
  6. 59' Ibrahim Bayesh · Y. Barbet 2-0
  7. 62' Turki Al Ammar Cameron Puertas
  8. 69' Lucas Kal
  9. 78' Abdulaziz Al Othman Ezequiel Fernández
  10. 78' Mohammed Qasem Iker Almena
  11. 79' 2-1 Abdulaziz Al Othman · Turki Al Ammar
  12. 87' Mohammed Al Aqel B. Mensah
  13. 88' Tozé
  14. 90'+7 Mohammed Al Aqeel M. Konaté
  15. 90'+3 Ziyad Al Sahafi Marzouq Tambakti
  16. FT2-1

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 8.2
  2. 17F. Selemani 7.2
  3. 87Marzouq Tambakti ▼ 90' 6.9
  4. 29Ahmad Asiri 7.5
  5. 5Y. Barbet 7.5
  6. 8Abdulelah Al Khaibari 6.2
  7. 20Tozé 7.2
  8. 21Lucas Kal 7.5
  9. 43B. Mensah ▼ 87' 7.2
  10. 11Ibrahim Bayesh 7.6
  11. 13M. Konaté ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Mohammed Al Aqel ▲ 87' 7.0
  2. 18Mohammed Al Aqeel ▲ 90'
  3. 14Ziyad Al Sahafi ▲ 90' 6.3
  4. 27Hussain Al Nowaiqi
  5. 88Yahia Al Shehri
  6. 50Nawaf Al Hawsawi
  7. 24Rayan Al Bloushi
  8. 40Abdurahman Al Shammari
  9. 25Suwailem Al Manhali
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Míchel
  1. 1K. Casteels 7.2
  2. 8N. Nández 6.9
  3. 4Jehad Thikri 7.0
  4. 87Qassem Lajami ▼ 46' 6.7
  5. 6Nacho 7.0
  6. 30Iker Almena ▼ 78' 7.2
  7. 15Hussain Al Qahtani ▼ 46' 6.3
  8. 5Ezequiel Fernández ▼ 78' 7.0
  9. 88Cameron Puertas ▼ 62' 6.3
  10. 33J. Quiñones 7.5
  11. 10P. Aubameyang 6.7

Dự bị 9

  1. 14Saif Rashad ▲ 46' 6.9
  2. 2Mohammed Abu Al Shamat ▲ 46' 6.6
  3. 7Turki Al Ammar ▲ 62' 7.6
  4. 66Abdulaziz Al Othman ▲ 78' 7.6
  5. 24Mohammed Qasem ▲ 78' 6.7
  6. 11Ali Abdullah Hazazi
  7. 28Ahmed Al Kassar
  8. 39Abdulrahman Al Dosari
  9. 18Haitham Asiri

Thống kê

024
510
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm17
6Trúng đích8
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
245Chuyền bóng560
178Chuyền chính xác490
73%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
38Ghi được55
54Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu