Al-Qadisiyah FC vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 4-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 4, hòa 1, Al Riyadh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WWWWD Al-Qadisiyah FC
- LDWLD Al Riyadh
- 1' J. Quinones · M. Al Juwayr 1-0
- 11' N. Nandez 2-0
- 45'+1 Yasir Al-Shahrani
- HT2-0
- 46' ▲ I. Bayesh ▼ N. Al Bishi
- 46' ▲ A. Al Harfi ▼ A. Hassoun
- 51' M. Retegui11m 3-0
- 66' Gastón Álvarez
- 69' ▲ J. Thakri ▼ Y. Al Shahrani
- 69' ▲ T. Al Ammar ▼ C. Bonsu Baah
- 69' ▲ A. Al Salem ▼ M. Retegui
- 75' ▲ K. Al Asbahi ▼ M. H. Tambakti
- 78' ▲ I. Mahnashi ▼ M. Abu Al Shamat
- 84' ▲ A. A. Hazazi ▼ N. Nandez
- 85' Turki Al-Ammar
- 90' T. Al Ammar · M. Al Juwayr 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1K. Casteels 7.2
- 2M. Abu Al Shamat ▼ 78' 6.9
- 6N. Fernandez 7.2
- 17G. Alvarez 7.3
- 12Y. Al Shahrani ▼ 69' 7.3
- 8N. Nandez ⚽ ▼ 84' 8.2
- 5J. Weigl 8.3
- 10M. Al Juwayr ⇢2 8.2
- 22C. Bonsu Baah ▼ 69' 6.3
- 33J. Quinones ⚽ 7.7
- 32M. Retegui ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 4J. Thakri ▲ 69' 6.9
- 7T. Al Ammar ⚽ ▲ 69' 7.7
- 40I. Mahnashi ▲ 78' 6.6
- 11A. A. Hazazi ▲ 84' 6.7
- 15H. Al Qahtani
- 14S. Rajab
- 9A. Al Salem ▲ 69' 6.3
- 87Q. Lajami
- 82M. Borjan 6.2
- 87M. H. Tambakti ▼ 75' 6.3
- 23M. Al Khaibari 5.9
- 5Y. Barbet 6.3
- 17A. Hassoun ▼ 46' 6.2
- 15N. Al Bishi ▼ 46' 6.5
- 19I. Soro 5.9
- 12S. Hazazi 6.2
- 20Toze 6.9
- 10T. Okou 6.3
- 9M. Sylla 6.5
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 7O. Al Boardi
- 8I. Bayesh ▲ 46' 6.3
- 11K. Al Absi
- 18K. Al Asbahi ▲ 75' 6.3
- 33A. Al Harfi ▲ 46' 6.9
- 44S. Al Tumbukti
- 88Y. Al Shehri
- 90T. Haji
Thống kê
03⚑9
⚑400
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm12
7Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị4
12Phạm lỗi20
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
594Chuyền bóng357
512Chuyền chính xác288
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
94Ghi được40
39Thủng lưới72
2.41Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai23