Al-Qadisiyah FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Al-Qadisiyah FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 1-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 4, hòa 1, Al Riyadh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Phong độ
WWWDW Al-Qadisiyah FC
DWLDW Al Riyadh
  1. 34' Mohamed Konate
  2. 44' Tozé
  3. HT0-0
  4. 63' Mohamed Konate
  5. 63' Mohamed Konate
  6. 68' Abdulaziz Al Othman Jehad Thikri
  7. 68' F. Selemani S. Lega
  8. 68' Mohammed Al Aqel Yahia Al Shehri
  9. 71' Gastón Álvarez
  10. 76' Saif Rashad Mohammed Abu Al Shamat
  11. 88' Hussain Al Qahtani Cameron Puertas
  12. 90'+10 Koen Casteels
  13. 90'+1 Abdulaziz Al Othman 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Míchel
  1. 1K. Casteels 7.3
  2. 4Jehad Thikri ▼ 68' 7.3
  3. 6Nacho 7.2
  4. 17G. Álvarez 7.9
  5. 2Mohammed Abu Al Shamat ▼ 76' 7.9
  6. 8N. Nández 7.9
  7. 5Ezequiel Fernández 7.2
  8. 7Turki Al Ammar 7.2
  9. 88Cameron Puertas ▼ 88' 7.2
  10. 10P. Aubameyang 6.5
  11. 33J. Quiñones 6.3

Dự bị 9

  1. 66Abdulaziz Al Othman ▲ 68' 7.9
  2. 14Saif Rashad ▲ 76' 6.9
  3. 15Hussain Al Qahtani ▲ 88' 6.6
  4. 11Ali Abdullah Hazazi
  5. 28Ahmed Al Kassar
  6. 40Ibrahim Mahnashi
  7. 13Ahmed Kaabi
  8. 39Abdulrahman Al Dosari
  9. 87Qassem Lajami
Al Riyadh Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 9.6
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 6.6
  3. 87Marzouq Tambakti 7.3
  4. 21Lucas Kal 7.2
  5. 5Y. Barbet 6.9
  6. 8Abdulelah Al Khaibari 6.7
  7. 88Yahia Al Shehri ▼ 68' 6.6
  8. 20Tozé 6.5
  9. 11Ibrahim Bayesh 6.2
  10. 77S. Lega ▼ 68' 6.6
  11. 13M. Konaté 5.6

Dự bị 9

  1. 17F. Selemani ▲ 68' 6.9
  2. 7Mohammed Al Aqel ▲ 68' 6.9
  3. 50Nawaf Al Hawsawi
  4. 40Abdurahman Al Shammari
  5. 28Bader Al Mutairi
  6. 29Ahmad Asiri
  7. 6Saud Zaydan
  8. 16Talal Al Shubili
  9. 25Suwailem Al Manhali

Thống kê

0212
331
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm4
10Trúng đích1
9Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
578Chuyền bóng273
517Chuyền chính xác199
89%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
55Ghi được38
35Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu