Al-Hazm
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Riyadh

Al-Hazm vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 3, hòa 3, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
LDWLD Al Riyadh
  1. 2' Aboubacar Bah
  2. 11' Fabio Martins
  3. 28' Teddy Okou
  4. 34' Ahmed Al-Shamrani
  5. 41' 0-1 Toze11m
  6. 45' Rosier Loreintz
  7. HT0-1
  8. 49' L. Rosier · F. Martins 1-1
  9. 67' Y. Al Shammari O. Al Somah
  10. 71' K. Al Absi E. Sali
  11. 75' M. Sylla L. Antunes
  12. 77' A. Al Dhuwayhi E. Mokwana
  13. 80' S. Haroun T. Okou
  14. 90'+7 Yousef Al-Shammari
  15. 90'+2 Fabio Martins
  16. 90' Abdurahman Al-Dakheel
  17. 90'+8 A. Al Shanqiti F. Martins
  18. 90'+8 A. Al Harbi A. Al Shamrani
  19. 90' Y. Al Shammari11m 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 23I. Zaied 7.3
  2. 2S. Al Rashid 6.9
  3. 4S. Tanker 7.2
  4. 34A. Al Dakheel 7.3
  5. 70A. Al Shamrani ▼ 90' 6.9
  6. 24A. Bah 7.9
  7. 32L. Rosier 7.0
  8. 17E. Mokwana ▼ 77' 7.5
  9. 10F. Martins ▼ 90' 6.9
  10. 19N. Al Habashi 6.5
  11. 9O. Al Somah ▼ 67' 5.3

Dự bị 9

  1. 33M. Al Ghamdi
  2. 8A. Al Harajin
  3. 15A. Al Khaibary
  4. 7Y. Al Shammari ▲ 67' 6.9
  5. 13A. Al Shanqiti ▲ 90'
  6. 26A. Al Dhuwayhi ▲ 77' 6.3
  7. 82A. Al Harbi ▲ 90'
  8. 5M. Al Yami
  9. 21A. Bamba Dieng
Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mauricio Dulac
  1. 82M. Borjan 6.9
  2. 7O. Al Boardi 6.2
  3. 23M. Al Khaibari 5.7
  4. 5Y. Barbet 6.9
  5. 80A. I. Al Khaibari 7.0
  6. 27V. Lekhal 6.9
  7. 35A. Al Siyahi 6.3
  8. 10T. Okou ▼ 80' 6.2
  9. 20Toze 6.9
  10. 98E. Sali ▼ 71' 6.7
  11. 77L. Antunes ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 9M. Sylla ▲ 75' 6.2
  3. 88Y. Al Shehri
  4. 11K. Al Absi ▲ 71' 7.3
  5. 87M. H. Tambakti
  6. 14T. Al Shubili
  7. 12S. Hazazi
  8. 33A. Al Harfi
  9. 99S. Haroun ▲ 80'

Thống kê

067
610
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm18
4Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
7Phạt góc6
2Việt vị4
9Phạm lỗi12
6Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
337Chuyền bóng393
270Chuyền chính xác316
80%Chính xác chuyền80%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
41Ghi được40
59Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu