Al Riyadh
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Al Riyadh vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 3, Al-Hazm thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
LLDDW Al-Hazm
  1. HT0-0
  2. 56' Abdulelah Al Khaibari
  3. 60' A. Gray Saleh Al Abbas
  4. 61' Birama Touré
  5. 68' Juanmi Abdullah Al Dossari
  6. 68' Abdulhadi Al Harajin Fahad Al Rashidi
  7. 74' M. Badamosi Basil Al Sayyali
  8. 77' Paulo Ricardo
  9. 87' Rayan Al Mousa Vina
  10. 87' Nawaf Al Habashi F. Selemani
  11. 90'+3 Mohamed Al Oqil B. Touré
  12. 90'+1 Azzam Al Salman Mohammed Abusabaan
  13. FT0-0

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña 9.0
  2. 5Khalid Al Shuwayyi 6.9
  3. 36D. Arslanagić 7.2
  4. 29Ahmad Asiri 7.7
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 7.2
  6. 60B. Touré ▼ 90' 6.9
  7. 80Fahad Al Rashidi ▼ 68' 7.0
  8. 88Yahia Al Shehri 6.9
  9. 20D. Ndong 7.0
  10. 12Abdullah Al Dossari ▼ 68' 6.7
  11. 14Saleh Al Abbas ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 9A. Gray ▲ 60' 6.3
  2. 10Juanmi ▲ 68' 6.7
  3. 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 68' 6.9
  4. 18Mohamed Al Oqil ▲ 90'
  5. 3Abdulrahman Al Yami
  6. 1Rakan Najjar
  7. 2Amiri Kurdi
  8. 26Ali Al Zaqan
  9. 6A. Toșca
Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Carreño
  1. 30A. Dahmen 6.9
  2. 13Yazeed Al Bakr 7.6
  3. 2Paulo Ricardo 7.3
  4. 36Bruno Viana 7.3
  5. 27Majed Qasheesh 7.2
  6. 6Basil Al Sayyali ▼ 74' 7.2
  7. 88Mohammed Abusabaan ▼ 90' 6.9
  8. 20Tozé 7.5
  9. 29Vina ▼ 87' 7.3
  10. 10F. Selemani ▼ 87' 6.7
  11. 11Mohammed Al Thani 7.5

Dự bị 9

  1. 90M. Badamosi ▲ 74' 6.6
  2. 95Rayan Al Mousa ▲ 87'
  3. 19Nawaf Al Habashi ▲ 87'
  4. 18Azzam Al Salman ▲ 90'
  5. 99Ahmad Al Mhemaid
  6. 3Talal Al Absi
  7. 9Nawaf Al Bishri
  8. 12Farhan Al Azmi
  9. 23Ibrahim Zaid

Thống kê

023
410
52%Kiểm soát bóng48%
3Dứt điểm15
0Trúng đích8
2Chệch đích3
0Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
8Cứu thua0
532Chuyền bóng504
459Chuyền chính xác434
86%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
33Ghi được36
57Thủng lưới78
0.97Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu