Al Riyadh
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Hazm

Al Riyadh vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 3, Al-Hazm thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
LLDDW Al-Hazm
  1. 8' Mohammed Al-Yami
  2. 13' Mamadou Sylla
  3. 18' A. Al Shamrani A. Al Dhuwayhi
  4. 31' 0-1 N. Al Habashi · A. Al Nakhli
  5. 34' Sultan Tanker
  6. HT0-1
  7. 46' M. Sahlouli Y. Al Shehri
  8. 50' 0-2 O. Al Somah · B. Al Sayyali
  9. 54' M. Sylla · I. Soro 1-2
  10. 69' Abdelmounaim Boutouil
  11. 70' A. Al Shanqiti M. Al Yami
  12. 70' A. Sayoud M. Carvalho
  13. 74' Teddy Okou
  14. 79' T. Haji Toze
  15. 82' A. Bah B. Al Sayyali
  16. 82' F. Martins N. Al Habashi
  17. 85' O. Al Boardi A. Hassoun
  18. 90'+4 Amir Saâyoud
  19. 90'+1 Bruno Varela
  20. FT1-2

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Javier Calleja
  1. 82M. Borjan 6.6
  2. 17A. Hassoun ▼ 85' 6.3
  3. 87M. H. Tambakti 7.0
  4. 5Y. Barbet 7.3
  5. 12S. Hazazi 6.7
  6. 88Y. Al Shehri ▼ 46' 6.2
  7. 19I. Soro 6.2
  8. 20Toze ▼ 79' 7.3
  9. 10T. Okou 7.0
  10. 9M. Sylla 7.6
  11. 8I. Bayesh 6.6

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 33A. Al Harfi
  3. 2M. Al Saeed
  4. 44S. Al Tumbukti
  5. 7O. Al Boardi ▲ 85' 6.6
  6. 18K. Al Asbahi
  7. 16M. Sahlouli ▲ 46' 6.3
  8. 15N. Al Bishi
  9. 90T. Haji ▲ 79' 6.5
Al-Hazm Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela 8.2
  2. 5M. Al Yami ▼ 70' 6.3
  3. 4S. Tanker 6.6
  4. 3A. Boutouil 6.7
  5. 27A. Al Nakhli 6.9
  6. 32L. Rosier 7.0
  7. 26A. Al Dhuwayhi ▼ 18' 6.5
  8. 80M. Carvalho ▼ 70' 6.9
  9. 6B. Al Sayyali ▼ 82' 7.3
  10. 19N. Al Habashi ▼ 82' 6.9
  11. 9O. Al Somah 7.3

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied
  2. 34A. Al Dakheel
  3. 13A. Al Shanqiti ▲ 70' 6.6
  4. 8A. Al Harajin
  5. 15A. Al Khaibary
  6. 70A. Al Shamrani ▲ 18' 7.2
  7. 24A. Bah ▲ 82' 6.9
  8. 11A. Sayoud ▲ 70' 6.7
  9. 10F. Martins ▲ 82' 6.6

Thống kê

028
550
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
7Trúng đích7
6Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
8Phạt góc5
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
5Cứu thua6
359Chuyền bóng377
272Chuyền chính xác289
76%Chính xác chuyền77%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
40Ghi được41
72Thủng lưới59
1.05Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu