Al-Qadisiyah FC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Ahli Saudi FC

Al-Qadisiyah FC vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 3-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 4, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
WWWDW Al-Qadisiyah FC
LWLWD Al Ahli Saudi FC
  1. 27' 0-1 I. Toney
  2. 28' Ivan Toney
  3. 32' Waleed Al-Ahmed
  4. 38' J. Thakri W. Al Ahmad
  5. 42' 0-2 V. Atangana · Galeno
  6. 44' Julian Weigl
  7. HT0-2
  8. 46' Jehad Thakri
  9. 56' Mohammed Abu Al-Shamat
  10. 59' Valentin Atangana Edoa
  11. 63' M. Al Juwayr · C. Bonsu Baah 1-2
  12. 67' Franck Kessié
  13. 71' Roger Ibañez
  14. 71' T. Al Ammar M. Abu Al Shamat
  15. 76' I. Mahnashi
  16. 79' S. Abu Al Shamat R. Mahrez
  17. 86' M. Sulaiman A. Majrashi
  18. 90'+8 Ziyad Aljohani
  19. 90'+2 E. Al Muwallad V. Atangana
  20. 90' T. Al Ammar · C. Bonsu Baah 2-2
  21. 90' I. Mahnashi 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 1K. Casteels 8.7
  2. 23W. Al Ahmad ▼ 38' 6.2
  3. 6N. Fernandez 6.2
  4. 17G. Alvarez 6.9
  5. 2M. Abu Al Shamat ▼ 71' 6.5
  6. 8N. Nandez 6.6
  7. 5J. Weigl 6.3
  8. 10M. Al Juwayr 7.7
  9. 22C. Bonsu Baah ⇢2 7.2
  10. 33J. Quinones 6.7
  11. 32M. Retegui 6.3

Dự bị 9

  1. 28A. Al Kassar
  2. 7T. Al Ammar ▲ 71' 8.0
  3. 12Y. Al Shahrani
  4. 9A. Al Salem
  5. 11A. A. Hazazi
  6. 40I. Mahnashi ▲ 76' 7.6
  7. 19H. Asiri
  8. 4J. Thakri ▲ 38' 6.2
  9. 27E. Houssa
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 5.6
  2. 27A. Majrashi ▼ 86' 6.3
  3. 46R. Hamidou
  4. 3Ibanez 6.2
  5. 13Galeno 7.2
  6. 30Z. Al Johani 6.2
  7. 79F. Kessie 6.9
  8. 6V. Atangana ▼ 90' 7.0
  9. 7R. Mahrez ▼ 79' 7.0
  10. 17I. Toney 7.9
  11. 9F. Al Buraikan 6.9

Dự bị 8

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 62A. Abdo
  3. 5M. Sulaiman ▲ 86' 6.0
  4. 2Z. Al Hawsawi
  5. 10E. Millot
  6. 47S. Abu Al Shamat ▲ 79' 6.9
  7. 14E. Al Muwallad ▲ 90' 6.3
  8. 29M. Abdulrahman

Thống kê

045
450
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm12
3Trúng đích5
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị4
17Phạm lỗi20
4Thẻ vàng5
3Cứu thua0
-1.99Bàn thắng ngăn chặn-1.99
449Chuyền bóng254
377Chuyền chính xác168
84%Chính xác chuyền66%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu52
94Ghi được107
39Thủng lưới46
2.41Bàn thắng mỗi trận2.06
12Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu