Al Ahli Saudi FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Qadisiyah FC

Al Ahli Saudi FC vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-1 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 4, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
LWLWD Al Ahli Saudi FC
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. -5' Fahad Ayed Al-Rashidi
  2. 6' Galeno 1-0
  3. 9' Musab Al Juwayr
  4. 29' Valentin Atangana Edoa
  5. 45'+4 Ziyad Aljohani
  6. 45'+5 Ziyad Aljohani
  7. 45'+4 Nacho Fernández
  8. HT1-0
  9. 61' Ivan Toney
  10. 63' A. Al Salem Y. Al Shahrani
  11. 64' 1-1 A. Al Salem · C. Bonsu Baah
  12. 65' E. Al Muwallad V. Atangana
  13. 66' F. Al Buraikan Galeno
  14. 66' F. Kessie 2-1
  15. 70' Otávio
  16. 73' Eid Al Muwallad
  17. 77' T. Al Ammar M. Al Juwayr
  18. 84' H. Al Qahtani Otavio
  19. 84' A. A. Hazazi G. Alvarez
  20. 85' M. Abdulrahman A. Majrashi
  21. FT2-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 7.0
  2. 27A. Majrashi ▼ 85' 6.5
  3. 28M. Demiral 6.7
  4. 3Ibanez 7.0
  5. 5M. Sulaiman 6.5
  6. 6V. Atangana ▼ 65' 6.2
  7. 7R. Mahrez 6.7
  8. 79F. Kessie 7.9
  9. 30Z. Al Johani 5.7
  10. 13Galeno ▼ 66' 7.9
  11. 17I. Toney 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 2Z. Al Hawsawi
  3. 60Y. Madani
  4. 29M. Abdulrahman ▲ 85' 6.6
  5. 14E. Al Muwallad ▲ 65' 6.7
  6. 95A. Fallatah
  7. 47S. Abu Al Shamat
  8. 9F. Al Buraikan ▲ 66' 6.7
  9. 19F. Al Rashidi
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: José Miguel González Martín del Campo
  1. 1K. Casteels 6.7
  2. 2M. Abu Al Shamat 6.0
  3. 6N. Fernandez 6.2
  4. 17G. Alvarez ▼ 84' 7.0
  5. 12Y. Al Shahrani ▼ 63' 6.5
  6. 8N. Nandez 6.9
  7. 5J. Weigl 6.3
  8. 25Otavio ▼ 84' 7.2
  9. 22C. Bonsu Baah 7.3
  10. 10M. Al Juwayr ▼ 77' 6.3
  11. 32M. Retegui 6.5

Dự bị 9

  1. 31A. Al Muhaysin
  2. 87Q. Lajami
  3. 7T. Al Ammar ▲ 77' 6.7
  4. 15H. Al Qahtani ▲ 84' 6.3
  5. 11A. A. Hazazi ▲ 84' 6.7
  6. 40I. Mahnashi
  7. 4J. Thakri
  8. 9A. Al Salem ▲ 63' 7.5
  9. 71M. Al Thani

Thống kê

130
1010
29%Kiểm soát bóng71%
7Dứt điểm14
4Trúng đích3
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
0Phạt góc10
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
218Chuyền bóng525
153Chuyền chính xác460
70%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu39
107Ghi được94
46Thủng lưới39
2.06Bàn thắng mỗi trận2.41
23Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu