Al Ahli Saudi FC vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 4, hòa 2, Al-Qadisiyah FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Sport Hall Stadium in King Abdullah sport city, Jeddah
- Trọng tài
- Turki Al Khudair
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- -5' Salman Al-Muwashar
- 10' Rhys Williams
- HT0-0
- 51' ▲ Khalifah Aldawsari ▼ U. Vitas
- 55' Hassoun
- 58' Driss Fettouhi
- 62' ▲ A. Mitriță ▼ D. Fettouhi
- 62' ▲ L. Fejsa ▼ Hussain Al Mogahwi
- 67' ▲ Waheb Saleh ▼ Walead Al-shangeati
- 68' Omar Al Somah11m 1-0
- 72' Nouh Al-Mousa
- 79' Hassoun
- 79' Hassoun
- 82' ▲ Mohammed Al-Khabrani ▼ Omar Al Somah
- 82' ▲ Ibrahim Khalil Eissa ▼ C. Andriamatsinoro
- 82' ▲ Hussain Hassan Alnattar ▼ Naif Hazazi
- 85' Hassan Al-Amri
- 85' Hassan Al-Amri
- 88' ▲ Ali Al-Asmari ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 89' ▲ Haitham Asiri ▼ Salman Al Moasher
- 90' Alexandru Mitriță
- FT1-0
Đội hình
- 44Mohammed Al Yami 7.5
- 3Mohammed Al Fatil 7.3
- 25Motaz Hawsawi 6.9
- 23Abdullah Tarmin 6.3
- 37Abdulbasit Hindi 7.3
- 21D. Fettouhi ▼ 62' 6.3
- 10Salman Al Moasher ▼ 89' 7.3
- 11Hussain Al Mogahwi ▼ 62' 6.7
- 16Nouh Al Mousa 6.9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 88' 7.2
- 9Omar Al Somah ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 9
- 28A. Mitriță ▲ 62' 6.7
- 55L. Fejsa ▲ 62' 6.5
- 5Mohammed Al-Khabrani ▲ 82' 6.3
- 40Ali Al-Asmari ▲ 88'
- 45Haitham Asiri ▲ 89'
- 31Hani Al Sibyani
- 1Yasser Al Mosailem
- 77Hassan Al-Ali
- 26Mohammed Al Majhad
- 30Mohammed Al Waked 6.5
- 4Rhys Williams 6.9
- 20U. Vitas ▼ 51' 6.9
- 23Ibrahim Al Shuayl 7.2
- 70D. Moreno 6.9
- 18Naif Hazazi ▼ 82' 6.6
- 8Abdulrahman Al-Safari 6.5
- 7Hassan Al-Amri 6.3
- 2C. Andriamatsinoro ▼ 82' 6.3
- 31Walead Al-shangeati ▼ 67' 6.9
- 88Hamad Al Yami 6.3
Dự bị 9
- 25Khalifah Aldawsari ▲ 51' 6.2
- 66Waheb Saleh ▲ 67' 6.2
- 49Ibrahim Khalil Eissa ▲ 82' 6.6
- 96Hussain Hassan Alnattar ▲ 82' 6.7
- 14Mansour Al-Najar
- 27Talal Yahya Hawsawi
- 97Emad Fida
- 12Anas Zabbani
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi
Thống kê
16⚑5
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
1Trúng đích2
9Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
21Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
432Chuyền bóng385
362Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu31
62Ghi được42
71Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai24