Al-Kholood Club
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Riyadh

Al-Kholood Club vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 3, hòa 2, Al Riyadh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Phong độ
WWDWD Al-Kholood Club
LDWLD Al Riyadh
  1. 2' 0-1 T. Okou · E. Sali
  2. 6' 0-2 L. Antunes · T. Okou
  3. 42' Teddy Okou
  4. 45' Enes Sali
  5. HT0-2
  6. 47' Abdulelah Al Khaibari
  7. 55' M. Sawan A. Al Dawsari
  8. 59' Iker Kortajarena
  9. 73' S. Gonzalez A. Al Siyahi
  10. 73' S. Hazazi E. Sali
  11. 75' Guga I. Kortajarena
  12. 76' S. Haroun Toze
  13. 84' M. Khalifah M. Camara
  14. 86' K. Al Absi T. Okou
  15. FT0-2

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Des Buckingham
  1. 30M. Al Shammari 6.2
  2. 23N. Gyomber 6.6
  3. 3E. Utkus 6.9
  4. 25M. Camara ▼ 84' 6.3
  5. 46A. Al Aliwa 6.6
  6. 39A. Al Dawsari ▼ 55' 6.7
  7. 6J. Buckley 6.9
  8. 38S. Pinas 7.3
  9. 10I. Kortajarena ▼ 75' 6.3
  10. 11H. Bahebri 7.3
  11. 18R. Enrique 6.7

Dự bị 9

  1. 48M. Al Yahya
  2. 70M. Sawan ▲ 55' 6.3
  3. 4J. Al Dosari
  4. 12H. Al Asmari
  5. 7S. Al Shehri
  6. 99Guga ▲ 75' 6.6
  7. 19M. Khalifah ▲ 84' 6.5
  8. 24A. Adi
  9. 52R. Jaman
Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javier Calleja
  1. 82M. Borjan 8.3
  2. 7O. Al Boardi 7.3
  3. 23M. Al Khaibari 6.9
  4. 5Y. Barbet 7.3
  5. 80A. I. Al Khaibari 7.5
  6. 35A. Al Siyahi ▼ 73' 6.2
  7. 27V. Lekhal 7.7
  8. 10T. Okou ▼ 86' 8.2
  9. 20Toze ▼ 76' 7.0
  10. 98E. Sali ▼ 73' 6.2
  11. 77L. Antunes 7.3

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 88Y. Al Shehri
  3. 4S. Gonzalez ▲ 73' 6.3
  4. 11K. Al Absi ▲ 86' 6.5
  5. 17A. Hassoun
  6. 12S. Hazazi ▲ 73' 6.3
  7. 33A. Al Harfi
  8. 94F. Al Sobhi
  9. 99S. Haroun ▲ 76'

Thống kê

018
230
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
8Phạt góc2
4Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
1.53Bàn thắng ngăn chặn1.53
507Chuyền bóng350
435Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền77%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
40Ghi được40
64Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu