Al Riyadh vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-0 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 3, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWDWD Al-Kholood Club
- 26' M. Sylla · Toze 1-0
- 34' Kévin N'Doram
- HT1-0
- 60' ▲ I. Soro ▼ S. Al Tumbukti
- 63' ▲ A. Al Dawsari ▼ M. Sawan
- 63' ▲ A. S. Al Aliwa ▼ H. Bahebri
- 72' ▲ K. Al Absi ▼ M. Sahlouli
- 76' Mohammed Alkhaibari
- 79' ▲ H. Al Asmari ▼ A. Al Safari
- 88' ▲ A. Al Harfi ▼ O. Al Boardi
- 88' ▲ K. Al Asbahi ▼ T. Okou
- 89' ▲ T. Haji ▼ Toze
- FT1-0
Đội hình
- 82M. Borjan 6.9
- 7O. Al Boardi ▼ 88' 7.2
- 23M. Al Khaibari 6.9
- 5Y. Barbet 6.9
- 12S. Hazazi 6.6
- 4S. Gonzalez 6.7
- 44S. Al Tumbukti ▼ 60' 6.2
- 10T. Okou ▼ 88' 6.9
- 20Toze ⇢ ▼ 89' 8.5
- 16M. Sahlouli ▼ 72' 6.6
- 9M. Sylla ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 33A. Al Harfi ▲ 88' 6.7
- 17A. Hassoun
- 88Y. Al Shehri
- 18K. Al Asbahi ▲ 88' 6.9
- 19I. Soro ▲ 60' 6.3
- 11K. Al Absi ▲ 72' 6.9
- 15N. Al Bishi
- 90T. Haji ▲ 89'
- 31J. Cozzani 7.0
- 8A. Al Safari ▼ 79' 6.9
- 5W. Troost-Ekong 7.3
- 23N. Gyomber 7.5
- 38S. Pinas 6.3
- 6J. Buckley 7.2
- 96K. N'Doram 6.9
- 70M. Sawan ▼ 63' 6.3
- 11H. Bahebri ▼ 63' 6.7
- 18R. Enrique 6.9
- 9M. Maolida 6.3
Dự bị 9
- 30M. Al Shammari
- 48M. Al Yahya
- 12H. Al Asmari ▲ 79' 6.6
- 4J. Al Dosari
- 7S. Al Shehri
- 39A. Al Dawsari ▲ 63' 6.7
- 24U. Hussein
- 46A. S. Al Aliwa ▲ 63' 6.2
- 19M. Khalifah
Thống kê
01⚑5
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm12
4Trúng đích1
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị3
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
231Chuyền bóng501
173Chuyền chính xác436
75%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
40Ghi được40
72Thủng lưới64
1.05Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai15