Al-Kholood Club
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Riyadh

Al-Kholood Club vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 3-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 3, hòa 2, Al Riyadh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Phong độ
WWDWD Al-Kholood Club
LDWLD Al Riyadh
  1. 1' 0-1 Ibrahim Bayesh · Lucas Kal
  2. 19' Marzouq Tambakti
  3. HT0-1
  4. 46' Nawaf Al Hawsawi Abdulelah Al Khaibari
  5. 55' M. Maolida · Muhammad Sawan 1-1
  6. 57' Hammam Al Hammami · Muhammad Sawan 2-1
  7. 62' Yahia Al Shehri B. Mensah
  8. 63' Mohammed Al Aqel S. Lega
  9. 65' Kévin N'Doram
  10. 77' Hammam Al Hammami 3-1
  11. 80' Mohammed Al Aqal
  12. 80' J. Muleka Muhammad Sawan
  13. 88' 3-2 M. Konaté
  14. 90'+1 Nawaf Al-Hawsawi
  15. 90'+6 Zaid Al Enezi Hammam Al Hammami
  16. 90'+4 Abdulrahman Al Safari Álex Collado
  17. 90'+1 Nawaf Al Abid Marzouq Tambakti
  18. FT3-2

Đội hình

Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Zekri
  1. 34Marcelo Grohe 7.3
  2. 24Abdullah Al Hawsawi 6.2
  3. 5W. Troost-Ekong 6.9
  4. 23N. Gyömbér 6.7
  5. 27Hamdan Al Shamrani 6.9
  6. 96K. N'Doram 6.3
  7. 15A. Dieng 7.0
  8. 22Hammam Al Hammami ⚽2 ▼ 90' 9.0
  9. 10Álex Collado ▼ 90' 8.0
  10. 11Muhammad Sawan ⇢2 ▼ 80' 7.7
  11. 9M. Maolida 7.9

Dự bị 9

  1. 18J. Muleka ▲ 80' 7.2
  2. 51Zaid Al Enezi ▲ 90'
  3. 8Abdulrahman Al Safari ▲ 90'
  4. 20Bassem Al Arini
  5. 30Mohammed Al Shammari
  6. 99Majed Khalifah
  7. 12Hassan Al Asmari
  8. 70Mohammed Jahfali
  9. 33Jassim Al Ashban
Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 6.3
  2. 29Ahmad Asiri 6.9
  3. 87Marzouq Tambakti ▼ 90' 5.5
  4. 5Y. Barbet 6.2
  5. 8Abdulelah Al Khaibari ▼ 46' 6.9
  6. 21Lucas Kal 7.0
  7. 20Tozé 7.5
  8. 11Ibrahim Bayesh 6.7
  9. 77S. Lega ▼ 63' 6.7
  10. 43B. Mensah ▼ 62' 6.3
  11. 13M. Konaté 7.2

Dự bị 9

  1. 50Nawaf Al Hawsawi ▲ 46' 6.9
  2. 88Yahia Al Shehri ▲ 62' 7.2
  3. 7Mohammed Al Aqel ▲ 63' 6.7
  4. 10Nawaf Al Abid ▲ 90' 6.7
  5. 25Suwailem Al Manhali
  6. 40Abdurahman Al Shammari
  7. 27Hussain Al Nowaiqi
  8. 28Bader Al Mutairi
  9. 6Saud Zaydan

Thống kê

015
730
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm17
7Trúng đích7
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
408Chuyền bóng350
318Chuyền chính xác271
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
43Ghi được38
65Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu