Al Riyadh vs Al-Kholood Club
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 3-1 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 3, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWDWD Al-Kholood Club
- 21' Mohammed Jahfaliphản lưới 1-0
- 23' Mohammed Jahfali
- 28' Abdullah Al-Hawsawi
- 30' Yazeed Al Bakr
- 45'+12 Hamdan Al-Shamrani
- 45'+4 ▲ Suwailem Al Manhali ▼ Yazeed Al Bakr
- HT1-0
- 46' ▲ Muhammad Sawan ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 46' ▲ K. N'Doram ▼ Mohammed Jahfali
- 50' 1-1 Álex Collado
- 66' ▲ Mohammed Al Aqel ▼ M. Konaté
- 66' ▲ Y. Barbet ▼ Marzouq Tambakti
- 75' Ibrahim Bayesh 2-1
- 83' ▲ Abdullah Al Rashidi ▼ Abdulrahman Al Safari
- 83' ▲ Hammam Al Hammami ▼ Hamdan Al Shamrani
- 87' ▲ Mohammed Al Aqeel ▼ B. Mensah
- 90'+4 Mohammed Al Aqel 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 82M. Borjan 7.5
- 2Yazeed Al Bakr ▼ 45' 6.3
- 87Marzouq Tambakti ▼ 66' 6.9
- 29Ahmad Asiri 6.7
- 8Abdulelah Al Khaibari 7.5
- 21Lucas Kal 6.9
- 11Ibrahim Bayesh ⚽ 6.9
- 43B. Mensah ▼ 87' 7.0
- 20Tozé 7.9
- 17F. Selemani 7.0
- 13M. Konaté ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 25Suwailem Al Manhali ▲ 45' 6.7
- 7Mohammed Al Aqel ⚽ ▲ 66' 7.3
- 5Y. Barbet ▲ 66' 6.3
- 18Mohammed Al Aqeel ▲ 87' 6.7
- 40Abdurahman Al Shammari
- 24Rayan Al Bloushi
- 14Ziyad Al Sahafi
- 50Nawaf Al Hawsawi
- 28Bader Al Mutairi
- 34Marcelo Grohe 6.6
- 23N. Gyömbér 6.7
- 5W. Troost-Ekong 6.9
- 70Mohammed Jahfali ▼ 46' 6.2
- 24Abdullah Al Hawsawi ▼ 46' 6.7
- 8Abdulrahman Al Safari ▼ 83' 6.6
- 15A. Dieng 6.9
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 83' 6.7
- 10Álex Collado ⚽ 8.9
- 18J. Muleka 6.9
- 9M. Maolida 6.3
Dự bị 9
- 11Muhammad Sawan ▲ 46' 5.9
- 96K. N'Doram ▲ 46' 6.3
- 19Abdullah Al Rashidi ▲ 83' 6.3
- 22Hammam Al Hammami ▲ 83' 6.7
- 33Jassim Al Ashban
- 4Jumaan Al Dosari
- 30Mohammed Mazyad Alshammari
- 17Riyadh Al Ibrahim
- 47Abdulmalik Al Harbi
Thống kê
01⚑5
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
323Chuyền bóng386
255Chuyền chính xác318
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
38Ghi được43
54Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai26