Al Hilal SFC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Hilal SFC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
Kingdom Arena, Riyadh
Phong độ
WWLWW Al Hilal SFC
WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 45'+4 0-1 Ali Al Hassan · M. Brozović
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 Cristiano Ronaldo · S. Mané
  4. 54' Rúben Neves
  5. 62' Otávio Aiman Yahya
  6. 62' Ali Al Bulayhi · S. Milinković-Savić 1-2
  7. 64' Yasir Al Shahrani Hamad Al Yami
  8. 64' Marcos Leonardo Rúben Neves
  9. 70' Aymeric Laporte Ali Lajami
  10. 77' Majed Qasheesh Salem Al Najdi
  11. 81' Moteb Al Harbi Renan Lodi
  12. 82' Nasser Al Dawsari Mohamed Kanno
  13. 85' Jhon Durán
  14. 88' 1-3 Cristiano Ronaldo11m
  15. FT1-3

Đội hình

Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 37Y. Bounou 7.2
  2. 88Hamad Al Yami ▼ 64' 6.9
  3. 3K. Koulibaly 7.0
  4. 5Ali Al Bulayhi 7.7
  5. 6Renan Lodi ▼ 81' 6.5
  6. 8Rúben Neves ▼ 64' 6.7
  7. 28Mohamed Kanno ▼ 82' 6.3
  8. 77Malcom 6.9
  9. 22S. Milinković-Savić 7.9
  10. 29Salem Al Dawsari 7.5
  11. 9A. Mitrović 6.3

Dự bị 9

  1. 12Yasir Al Shahrani ▲ 64' 6.3
  2. 11Marcos Leonardo ▲ 64' 6.5
  3. 24Moteb Al Harbi ▲ 81' 5.5
  4. 16Nasser Al Dawsari ▲ 82' 6.0
  5. 99Abdullah Al Hamddan
  6. 4Khalifah Al Dawsari
  7. 15Mohammed Al Qahtani
  8. 7Khalid Al Ghannam
  9. 21Mohammed Al Owais
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 6.6
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.2
  3. 3M. Simakan 7.9
  4. 78Ali Lajami ▼ 70' 7.3
  5. 83Salem Al Najdi ▼ 77' 6.6
  6. 23Aiman Yahya ▼ 62' 7.7
  7. 19Ali Al Hassan 7.5
  8. 11M. Brozović 7.7
  9. 10S. Mané 7.2
  10. 9J. Durán 6.6
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 25Otávio ▲ 62' 7.0
  2. 27Aymeric Laporte ▲ 70' 6.9
  3. 50Majed Qasheesh ▲ 77' 6.6
  4. 70Awad Aman
  5. 36Raghid Najjar
  6. 16Mohammed Marran
  7. 22Ahmad Al Harbi
  8. 8Abdulmajeed Al Sulayhim
  9. 29Abdulrahman Ghareeb

Thống kê

0110
700
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm18
3Trúng đích8
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
10Phạt góc7
1Việt vị5
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
394Chuyền bóng280
322Chuyền chính xác208
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu60
161Ghi được128
59Thủng lưới66
2.73Bàn thắng mỗi trận2.13
26Giữ sạch lưới18
41Trên 2.5 bàn38
82Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu