Al Hilal SFC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- King Fahd International Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 37' ▲ Ayman Yahya ▼ Alex Telles
- 40' Otávio
- HT0-0
- 64' S. Milinković-Savić · Saud Abdulhamid 1-0
- 69' Aleksandar Mitrović
- 72' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ S. Fofana
- 77' ▲ Mohamed Kanno ▼ Michael
- 79' Kalidou Koulibaly
- 84' ▲ Khalifah Al Dawsari ▼ Mohammed Al Burayk
- 89' ▲ Mohammed Maran ▼ Ali Lajami
- 90'+10 Mohammed Jahfali
- 90'+5 Malcom
- 90'+3 Ali Albulayhi
- 90'+2 Ayman Ahmed
- 90'+8 ▲ Mohammed Jahfali ▼ Malcom
- 90'+8 ▲ Salman Al Faraj ▼ Salem Al Dawsari
- 90' A. Mitrović · Salem Al Dawsari 2-0
- 90'+2 A. Mitrović · S. Milinković-Savić 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 37Y. Bounou 7.5
- 66Saud Abdulhamid ⇢ 7.5
- 3K. Koulibaly 7.2
- 5Ali Al Bulayhi 6.3
- 2Mohammed Al Burayk ▼ 84' 6.9
- 22S. Milinković-Savić ⚽ ⇢ 8.2
- 8Rúben Neves 7.9
- 96Michael ▼ 77' 6.3
- 77Malcom ▼ 90' 7.5
- 29Salem Al Dawsari ⇢ ▼ 90' 7.6
- 9A. Mitrović ⚽2 9.7
Dự bị 9
- 28Mohamed Kanno ▲ 77' 6.3
- 4Khalifah Al Dawsari ▲ 84' 6.5
- 70Mohammed Jahfali ▲ 90'
- 7Salman Al Faraj ▲ 90'
- 11Saleh Al Shehri
- 14Abdullah Al Hamddan
- 26Abdulelah Al Malki
- 31Habib Al Watyan
- 43Musab Al Juwayr
- 44Nawaf Al Aqidi 6.2
- 2Sultan Al Ghannam 6.7
- 78Ali Lajami ▼ 89' 7.3
- 27Aymeric Laporte 6.3
- 15Alex Telles ▼ 37' 7.0
- 77M. Brozović 7.2
- 6S. Fofana ▼ 72' 6.7
- 94Talisca 7.2
- 25Otávio 6.5
- 10S. Mané 7.3
- 7Cristiano Ronaldo 6.7
Dự bị 9
- 23Ayman Yahya ▲ 37' 6.9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 72' 6.9
- 16Mohammed Maran ▲ 89' 6.5
- 4Mohammed Al Fatil
- 17Abdullah Al Khaibari
- 14Sami Al Naji
- 3Abdullah Madu
- 36Raghed Najjar
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem
Thống kê
14⚑4
⚑320
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm13
6Trúng đích3
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị10
20Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
268Chuyền bóng485
209Chuyền chính xác414
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
148Ghi được134
39Thủng lưới70
2.69Bàn thắng mỗi trận2.48
24Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn37
93Hiệp hai76