Al Baten vs Al Taee
Tỷ số chung cuộc: Al Baten 4-3 Al Taee tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Baten thắng 4, hòa 1, Al Taee thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Al-Batin FC Stadium, Hafar Al-Batin
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- LLDWL Al Baten
- LLWWL Al Taee
- 10' ▲ Nawaf Al Qamiri ▼ Abdulkarim Sultan
- 14' 0-1 A. Sayoud · C. Fai
- 18' 0-2 G. Mbenza
- 26' André Bukia
- 26' Amir Saâyoud
- 28' 0-3 K. Musona11m
- 30' Mohammed Bassam Alhurayji
- 45'+3 R. López · A. Roa 1-3
- HT1-3
- 52' Yousef Al Shammari · J. Pedroza 2-3
- 57' ▲ Abdullah Al Joui ▼ Mohammed Harzan
- 65' Hussain Qasim
- 72' ▲ M. Salifu ▼ Rakan Shamlan
- 72' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ C. Fai
- 73' Abdullah Al-Jawaey
- 78' Renzo López
- 78' Dener
- 80' ▲ Yousef Fawaz ▼ Mohammed Naji
- 86' Yousef Fawaz
- 87' A. Roa · J. Pedroza 3-3
- 88' ▲ Yahya Al Qarani ▼ Nawaf Al Sehimai
- 90'+8 Andrés Roa
- 90'+9 Amir Saâyoud
- 90'+11 R. López11m 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 25M. Campaña 6.0
- 6Mohammed Bassam Al Hurayji 7.2
- 3Mohammed Naji ▼ 80' 6.7
- 4Maurício Antônio 6.5
- 7Yousef Al Shammari ⚽ 7.2
- 11A. Bukia 6.6
- 8J. Pedroza ⇢2 8.0
- 94Nawaf Al Sehimai ▼ 88' 6.9
- 10A. Roa ⚽ ⇢ 8.6
- 70Rakan Shamlan ▼ 72' 6.7
- 31R. López ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 90M. Salifu ▲ 72' 6.7
- 77Yousef Fawaz ▲ 80' 6.6
- 17Yahya Al Qarani ▲ 88' 6.7
- 19Abdulrahman Saad
- 29Bader Nasser
- 13Abdullah Al Yousif
- 20Tariq Al Mutairi
- 22Meshaal Hariss
- 33Faysal Omar
- 1Victor Braga 6.9
- 40C. Fai ⇢ ▼ 72' 6.9
- 4Abdulkarim Sultan ▼ 10' 6.3
- 30Alfa Semedo 6.2
- 12Hussain Qasim 6.3
- 10A. Sayoud ⚽ 8.5
- 8Dener 6.5
- 7Mukhtar Ali 6.7
- 75Mohammed Harzan ▼ 57' 6.0
- 11K. Musona ⚽ 7.3
- 9G. Mbenza ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 23Nawaf Al Qamiri ▲ 10' 5.3
- 27Abdullah Al Joui ▲ 57' 6.3
- 3Abdulaziz Majrashi ▲ 72' 6.3
- 19Hassan Al Jubairi
- 18Mohammed Al Qunaian
- 6Abdulaziz Al Harabi
- 32Fahad Al Johani
- 44Moataz Al Baqaawi
- 26Jamal Bajandouh
Thống kê
04⚑10
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm14
10Trúng đích4
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
10Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi25
4Thẻ vàng3
1Cứu thua6
349Chuyền bóng454
280Chuyền chính xác381
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
30Ghi được43
68Thủng lưới52
0.91Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai18