Al Baten
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taee

Al Baten vs Al Taee

Tỷ số chung cuộc: Al Baten 0-0 Al Taee tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Baten thắng 4, hòa 1, Al Taee thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
Sân vận động
Al-Batin FC Stadium, Hafar Al-Batin
Trọng tài
Mohammed Al Esmaiel
Phong độ
LLDWL Al Baten
LLWWL Al Taee
  1. 28' Mohammed Al-Aqel Abdul Wahab Jafar
  2. HT0-0
  3. 49' Marcelo
  4. 56' Dener
  5. 62' Bader Nasser Mohammed Naji
  6. 63' Rakan Al-Shamlan Hussain Al-Eisa
  7. 64' Zakaria Al-Sudani
  8. 74' Yousef Al-Shammari Abdulaziz Damdam
  9. 75' Mohammed Maran C. Malele
  10. 76' Amir Saâyoud
  11. 86' Hassan Al-Jubairi
  12. 86' Mohammed Al-Thani K. Musona
  13. 87' Abdulaziz Majrashi Hassan Al Jubairi
  14. 90'+1 Abdulaziz Al-Aryani Saqr Al-Enazi
  15. FT0-0

Đội hình

Al Baten Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Lalatović
  1. 25M. Campaña 6.9
  2. 5Renato Chaves 7.2
  3. 4Maurício Antônio 7.3
  4. 3Mohammed Naji ▼ 62' 6.9
  5. 24Saqr Al-Enazi ▼ 90' 7.3
  6. 21Zakaria Al-Sudani 7.2
  7. 10Y. El Jebli 7.7
  8. 28Hussain Al-Eisa ▼ 63' 6.6
  9. 6Abdulaziz Damdam ▼ 74' 6.5
  10. 11M. Rayhi 6.9
  11. 9Fábio Abreu 6.9

Dự bị 9

  1. 29Bader Nasser ▲ 62' 6.7
  2. 70Rakan Al-Shamlan ▲ 63' 6.5
  3. 7Yousef Al-Shammari ▲ 74' 6.3
  4. 20Abdulaziz Al-Aryani ▲ 90'
  5. 55Masoud Faraj Al-Yami
  6. 14Mohammed Al Qarni
  7. 19A. Acquah
  8. 15Mohammed Al-Dhafiri
  9. 26Mazyad Al-Enazi
Al Taee Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kouki
  1. 71M. Lukov 7.2
  2. 44Marcelo 7.0
  3. 13Ibrahim Al-Zubaidi 7.0
  4. 5Lucas 7.3
  5. 19Hassan Al Jubairi ▼ 87' 6.9
  6. 10A. Sayoud 6.7
  7. 11K. Musona ▼ 86' 6.9
  8. 8Dener 6.9
  9. 27Abdul Wahab Jafar ▼ 28' 6.5
  10. 42Hamed Fallatah 7.2
  11. 9C. Malele ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Mohammed Al-Aqel ▲ 28' 6.3
  2. 99Mohammed Maran ▲ 75' 6.2
  3. 70Mohammed Al-Thani ▲ 86' 6.9
  4. 3Abdulaziz Majrashi ▲ 87' 6.2
  5. 16Mohammed Attiyah
  6. 75Mohammed Harzan
  7. 6Abdulaziz Al Harabi
  8. 22Bader Nawaf
  9. 4Abdulkarim Sultan

Thống kê

015
540
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm6
2Trúng đích0
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
358Chuyền bóng298
284Chuyền chính xác218
79%Chính xác chuyền73%

So sánh

32Trận đấu30
35Ghi được33
43Thủng lưới45
1.09Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu