Al Taee
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Baten

Al Taee vs Al Baten

Tỷ số chung cuộc: Al Taee 4-0 Al Baten tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taee thắng 5, hòa 1, Al Baten thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium, Ha'il (Hail)
Trọng tài
Shukri Al Hanfosh
Phong độ
LLWWL Al Taee
LLDWL Al Baten
  1. 4' Dener · C. Fai 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Nawaf Al Qamiri Hussain Qasim
  4. 52' Alfa Semedo · A. Sayoud 2-0
  5. 56' G. Mbenza · C. Fai 3-0
  6. 66' A. Sayoud · K. Musona 4-0
  7. 70' Abdulaziz Majrashi C. Fai
  8. 70' Mukhtar Ali K. Musona
  9. 77' Mohamed Tayseer Abdul Al Jumaili
  10. 79' Abdulaziz Al Harabi Alfa Semedo
  11. 79' Fahad Al Johani G. Mbenza
  12. FT4-0

Đội hình

Al Taee Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pêpa
  1. 1Victor Braga 7.6
  2. 40C. Fai ⇢2 ▼ 70' 8.2
  3. 4Abdulkarim Sultan 7.3
  4. 19Hassan Al Jubairi 7.0
  5. 12Hussain Qasim ▼ 46' 6.9
  6. 11K. Musona ▼ 70' 7.3
  7. 30Alfa Semedo ▼ 79' 8.2
  8. 8Dener 7.9
  9. 10A. Sayoud 8.2
  10. 9G. Mbenza ▼ 79' 7.3
  11. 75Mohammed Harzan 6.9

Dự bị 9

  1. 23Nawaf Al Qamiri ▲ 46' 6.7
  2. 3Abdulaziz Majrashi ▲ 70' 6.7
  3. 7Mukhtar Ali ▲ 70' 6.2
  4. 6Abdulaziz Al Harabi ▲ 79' 6.0
  5. 32Fahad Al Johani ▲ 79' 6.2
  6. 44Moataz Al Baqaawi
  7. 24Khalil Al Absi
  8. 18Mohammed Al Qunaian
  9. 27Abdullah Al Joui
Al Baten Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Horvat
  1. 25M. Campaña 5.6
  2. 18Mohammed Fraih Al Shammari 5.3
  3. 3Mohammed Naji 5.9
  4. 6Mohammed Bassam Al Hurayji 6.6
  5. 4Maurício Antônio 7.0
  6. 7Yousef Al Shammari 6.9
  7. 45Abdul Al Jumaili ▼ 77' 6.3
  8. 14Othman Awad 6.6
  9. 20Tariq Al Mutairi 6.3
  10. 77Yousef Fawaz 6.2
  11. 19Abdulrahman Saad 6.5

Dự bị 8

  1. 41Mohamed Tayseer ▲ 77' 6.3
  2. 37Turki Mohammed Al Dhafiri
  3. 40Abdullah Mohammed
  4. 43Ali Al Shammari
  5. 24Saqr Al Enazi
  6. 46Omar Al Shammari
  7. 5Ibrahim Jamal
  8. 22Meshaal Hariss

Thống kê

003
500
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm4
7Trúng đích4
4Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc5
6Việt vị0
14Phạm lỗi11
4Cứu thua3
537Chuyền bóng312
456Chuyền chính xác239
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
43Ghi được30
52Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu