Al-Adalah
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Wehda Club

Al-Adalah vs Al Wehda Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Adalah 1-2 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Adalah thắng 0, hòa 3, Al Wehda Club thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Sultan Alharbi
Phong độ
LDLWD Al-Adalah
WDDDD Al Wehda Club
  1. -5' Hazzaa Al-Ghamdi
  2. 31' Anselmo
  3. 45'+2 0-1 K. Yoda · F. Fajr
  4. HT0-1
  5. 46' Khalid Hamdi
  6. 57' Ala'a Al-Hejji
  7. 58' B. Godál 1-1
  8. 67' Abdularahman Al Hurayb Khalid Hamithi
  9. 77' Yahya Naji Abdulaziz Noor
  10. 80' Murtadha Al Burayh B. Godál
  11. 87' Yahya Naji
  12. 89' Waleed Bakshween
  13. 90'+2 Mohammed Abu Abd Pedro Eugénio
  14. 90'+6 Ali Makki Alaa Hejji
  15. 90'+4 1-2 Anselmo · Alaa Hejji
  16. FT1-2

Đội hình

Al-Adalah Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Ševela
  1. 1M. Mijatović 6.6
  2. 11Abdulaziz Al Jamman 6.2
  3. 33B. Godál ▼ 80' 7.2
  4. 49Ali Al Salem 6.2
  5. 23Mohammed Al Oufi 6.5
  6. 16Khalid Hamithi ▼ 67' 6.0
  7. 10R. Lenis 6.2
  8. 43D. Tijanič 7.3
  9. 17C. Gonzáles 6.3
  10. 90Pedro Eugénio ▼ 90' 6.7
  11. 12M. Antonsson 6.3

Dự bị 9

  1. 14Abdularahman Al Hurayb ▲ 67' 6.5
  2. 5Murtadha Al Burayh ▲ 80' 6.3
  3. 20Mohammed Abu Abd ▲ 90'
  4. 22Ali Al Amri
  5. 21Waleed Al Shanqiti
  6. 50Abdulaziz Al Alawi
  7. 3Fahad Al Harbi
  8. 24Hassan Al Habib
  9. 6Ahmed Al Sultan
Al Wehda Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sierra
  1. 1M. Mohamedi 7.2
  2. 28Hamad Al Jayzani 6.6
  3. 17Abdullah Al Hafith 6.9
  4. 6Ó. Duarte 6.5
  5. 27Islam Hawsawi 6.7
  6. 76F. Fajr 8.0
  7. 4Waleed Bakshwn 6.2
  8. 24Abdulaziz Noor ▼ 77' 6.5
  9. 74K. Yoda 7.5
  10. 88Alaa Hejji ▼ 90' 7.7
  11. 87Anselmo 7.9

Dự bị 9

  1. 80Yahya Naji ▲ 77' 6.2
  2. 2Ali Makki ▲ 90'
  3. 23Amiri Kurdi
  4. 13Abdulquddus Atiah
  5. 9J. Beauguel
  6. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  7. 29Sultan Al Akouz
  8. 3Abdulelah Al Bukhari
  9. 49Sultan Al Sawadi

Thống kê

013
640
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
3Phạt góc6
2Việt vị5
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
324Chuyền bóng252
246Chuyền chính xác177
76%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
30Ghi được26
57Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận0.87
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu