Al Wehda Club vs Al-Adalah
Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 2-0 Al-Adalah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 6, hòa 3, Al-Adalah thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- WDDDD Al Wehda Club
- LDLWD Al-Adalah
- 35' Aliou Cissé
- 43' Anselmo · C. Goodwin 1-0
- 45' Fawaz Al-Sagour
- HT1-0
- 63' Abdelaziz Ali Guechi
- 63' Renato Chaves · C. Goodwin 2-0
- 65' ▲ Marcos Guilherme ▼ Jaber Issa
- 66' ▲ Hussain Al Nakhli ▼ A. Ali Guechi
- 75' ▲ Yassen Hamza ▼ Fawaz Al Sagourq
- 77' ▲ Bader Al Sulaiteen ▼ Abdulaziz Majrashi
- 83' Renato Chaves
- 85' ▲ Mohammed Al-Saiari ▼ Y. Niakaté
- 89' ▲ Hussain Al Jasim ▼ Khalid Al Dubaysh
- 90' Riyadh Sharahili
- FT2-0
Đội hình
- 33Abdullah Al Jadani 8.1
- 14Botía 7.8
- 6Renato Chaves ⚽ 7.9
- 3Abdullah Al Zoari 6.6
- 4Waleed Bakshween 7.7
- 87Anselmo ⚽ 8.8
- 27Fawaz Al Sagourq ▼ 75' 6.6
- 15Jaber Issa ▼ 65' 7.0
- 16Ali Al-Nemer 6.7
- 9C. Goodwin ⇢2 8.3
- 18Y. Niakaté ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 11Marcos Guilherme ▲ 65' 6.9
- 21Yassen Hamza ▲ 75' 6.8
- 70Mohammed Al-Saiari ▲ 85' 6.2
- 29Rakan Al-Shamlan
- 8Mohammed Al Qarni
- 13Abdulquddus Atiah
- 25Faisal Darwish
- 7Mishari Al Qahtani
- 12Abdulrahman Al Rio
- 99A. Mathlouthi 6.5
- 23A. Ali Guechi ▼ 66' 6.0
- 5Mortada Al Barrih 6.9
- 28Abdulaziz Majrashi ▼ 77' 6.8
- 14Khalid Al Dubaysh ▼ 89' 7.1
- 26A. Cissé 5.7
- 66Nader Al Mowalad 6.4
- 17Riyadh Sharahili 6.1
- 55M. Biteghé 6.8
- 3Hussain Al Issa 6.0
- 2C. Andriamatsinoro 6.5
Dự bị 9
- 40Hussain Al Nakhli ▲ 66' 7.0
- 11Bader Al Sulaiteen ▲ 77' 6.2
- 70Hussain Al Jasim ▲ 89'
- 15Abdullah Al-Humayan
- 25S. Mandaw
- 12Hamad Al Dwsari
- 24Haidar Mahdi Al Amer
- 10Y. Fouzai
- 13Ali Al Mazidi
Thống kê
02⚑6
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
545Chuyền bóng302
473Chuyền chính xác227
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu31
71Ghi được27
59Thủng lưới63
1.69Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai15