Al Wehda Club
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Adalah

Al Wehda Club vs Al-Adalah

Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 0-0 Al-Adalah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 6, hòa 3, Al-Adalah thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
Trọng tài
Mohammed Abu Shaqarah
Phong độ
DDDDW Al Wehda Club
DLWDW Al-Adalah
  1. 45'+2 Ala'a Al-Hejji
  2. HT0-0
  3. 46' Hamad Al Jayzani Amiri Kurdi
  4. 46' Abdulkarim Al Qahtani Alaa Hejji
  5. 57' Christofer Gonzáles
  6. 69' L. Palacios Waleed Al Shanqiti
  7. 74' Abdulkarim Al Qahtani
  8. 83' Yahya Naji Sultan Al Sawadi
  9. 90'+7 Abdullah Al Hafith
  10. 90'+3 Hazzaa Ahmed Al Ghamdi K. Yoda
  11. 90'+2 Arif Al Haydar Á. Plata
  12. 90'+3 Mohammed Abu Abd C. Gonzáles
  13. FT0-0

Đội hình

Al Wehda Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sierra
  1. 1M. Mohamedi 9.0
  2. 23Amiri Kurdi ▼ 46' 6.5
  3. 17Abdullah Al Hafith 6.7
  4. 6Ó. Duarte 7.3
  5. 27Islam Hawsawi 7.0
  6. 88Alaa Hejji ▼ 46' 6.3
  7. 87Anselmo 7.5
  8. 76F. Fajr 8.2
  9. 74K. Yoda ▼ 90' 6.9
  10. 49Sultan Al Sawadi ▼ 83' 6.6
  11. 10G. Rodrigues 6.9

Dự bị 9

  1. 28Hamad Al Jayzani ▲ 46' 6.9
  2. 12Abdulkarim Al Qahtani ▲ 46' 6.2
  3. 80Yahya Naji ▲ 83' 6.5
  4. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 90'
  5. 24Abdulaziz Noor
  6. 13Abdulquddus Atiah
  7. 29Sultan Al Akouz
  8. 5Noor Al Rashidi
  9. 3Abdulelah Al Bukhari
Al-Adalah Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ševela
  1. 1M. Mijatović 7.6
  2. 4M. Dyrestam 7.3
  3. 3Fahad Al Harbi 7.2
  4. 49Ali Al Salem 7.2
  5. 11Abdulaziz Al Jamman 6.5
  6. 19Édson 6.5
  7. 14Abdularahman Al Hurayb 6.3
  8. 23Mohammed Al Oufi 7.3
  9. 71Á. Plata ▼ 90' 6.7
  10. 21Waleed Al Shanqiti ▼ 69' 6.6
  11. 17C. Gonzáles ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 9L. Palacios ▲ 69' 6.5
  2. 7Arif Al Haydar ▲ 90'
  3. 20Mohammed Abu Abd ▲ 90'
  4. 5Murtadha Al Burayh
  5. 18Elyas Al Baladi
  6. 96Hussain Al Nattar
  7. 6Ahmed Al Sultan
  8. 22Ali Al Amri
  9. 24Hassan Al Habib

Thống kê

036
500
77%Kiểm soát bóng23%
12Dứt điểm12
3Trúng đích7
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
7Cứu thua3
595Chuyền bóng178
515Chuyền chính xác108
87%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được30
43Thủng lưới57
0.87Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu