Al-Adalah vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Adalah 2-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Adalah thắng 1, hòa 3, Al-Fayha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- Mohammed Al Beredi
- Phong độ
- LDLWD Al-Adalah
- LDWDL Al-Fayha
- 2' Fawaz Al Torais 1-0
- 40' ▲ C. Gonzáles ▼ Hassan Al Habib
- HT1-0
- 54' 1-1 A. Nwakaeme · M. Pavkov
- 65' ▲ Hussain Al Nattar ▼ Fawaz Al Torais
- 65' C. Gonzáles · R. Lenis 2-1
- 70' ▲ Muslim Al Furayj ▼ V. Stojković
- 76' ▲ A. Trajkovski ▼ Mohammed Al Baqawi
- 76' ▲ Osama Al Khalaf ▼ Víctor Ruiz
- 78' ▲ Abdullah Al Yousef ▼ Fahad Al Harbi
- 78' ▲ Abdullah Hadhereti ▼ Abdularahman Al Hurib
- 83' Abdullah Alhdheriti
- 85' Arif Al-Haydar
- 90'+1 Paulinho
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Mijatović 6.7
- 7Arif Al Haydar 7.0
- 2M. Angha 6.9
- 4M. Dyrestam 6.5
- 3Fahad Al Harbi ▼ 78' 6.2
- 19Edson 7.3
- 27Fawaz Al Torais ⚽ ▼ 65' 6.9
- 24Hassan Al Habib ▼ 40' 6.0
- 14Abdularahman Al Hurib ▼ 78' 6.3
- 10R. Lenis ⇢ 7.2
- 9L. Palacios 6.6
Dự bị 9
- 17C. Gonzáles ⚽ ▲ 40' 7.5
- 96Hussain Al Nattar ▲ 65' 6.7
- 8Abdullah Al Yousef ▲ 78' 6.7
- 77Abdullah Hadhereti ▲ 78' 6.3
- 5Murtadha Al Burayh
- 11Abdulaziz Al Jamman
- 15Nasser Al Muqahem
- 22Ali Al Amri
- 20Mohammed Abo Abd
- 88V. Stojković ▼ 70' 5.6
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 76' 6.5
- 4Sami Al Khaibari 7.2
- 33Hussain Al Shuwaish 6.6
- 3Bandar Nasser 6.3
- 37Ricardo Ryller 7.3
- 27Sultan Mandash 6.6
- 18Paulinho 7.3
- 10Víctor Ruiz ▼ 76' 6.9
- 9A. Nwakaeme ⚽ 7.2
- 23M. Pavkov ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 1Muslim Al Furayj ▲ 70' 6.3
- 7A. Trajkovski ▲ 76' 6.9
- 80Osama Al Khalaf ▲ 76' 6.7
- 14Sultan Al Harbi
- 98Mohanad Al Qaydhi
- 11Khalid Al Kaabi
- 19Mohammed Majrashi
- 8Abdulrahman Al Safri
- 66Mohammed Abusabaan
Thống kê
02⚑5
⚑510
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm15
5Trúng đích3
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
228Chuyền bóng481
148Chuyền chính xác412
65%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
30Ghi được41
57Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai21