Al-Adalah
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Fayha

Al-Adalah vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al-Adalah 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al-Adalah thắng 1, hòa 3, Al-Fayha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
M. Jug
Phong độ
LDLWD Al-Adalah
LDWDL Al-Fayha
  1. 41' Carolus Andria
  2. HT0-0
  3. 56' Hani Al Sibyani Abdulah Al Mutairi
  4. 62' Hussain Al Nakhli Bader Al Sulaiteen
  5. 65' A. Cissé · Hussain Al Nakhli 1-0
  6. 68' Murtadh Al-Barrih
  7. 75' Neto
  8. 75' Hamad Al Juhaim Mokher Al-Rashidi
  9. 89' Ronnie Fernandez
  10. 90' Aymen Mathlouthi
  11. 90'+6 Ahmed Al Nazera A. Cissé
  12. 90'+5 Abdullah Al Yousef Ahmed Al Sultan
  13. 90' Nawaf Al Sabhi Abdullah Kano
  14. 90'+2 1-1 Nawaf Al Sabhi
  15. FT1-1

Đội hình

Al-Adalah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Beyaoui
  1. 99A. Mathlouthi 6.9
  2. 5Mortada Al Barrih 6.5
  3. 25S. Mandaw 7.3
  4. 42Radhi Al Radhi 6.7
  5. 49Ali Al-Salem 6.4
  6. 11Bader Al Sulaiteen ▼ 62' 7.1
  7. 6Ahmed Al Sultan ▼ 90' 6.5
  8. 26A. Cissé ▼ 90' 7.2
  9. 17Riyadh Sharahili 6.7
  10. 55M. Biteghé 7.7
  11. 2C. Andriamatsinoro 6.8

Dự bị 9

  1. 40Hussain Al Nakhli ▲ 62' 7.3
  2. 7Ahmed Al Nazera ▲ 90'
  3. 8Abdullah Al Yousef ▲ 90'
  4. 73Mohammed Al-Moqahwi
  5. 27Muntadher Bu Hammoud
  6. 90Khaled Fahd Al Ajabia
  7. 4Bader Al Nakhli
  8. 24Haidar Mahdi Al Amer
  9. 15Abdullah Al-Humayan
Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Simão
  1. 99Amer Shafi' 7.4
  2. 27Abdullah Kano ▼ 90' 6.5
  3. 24Ahmed Bamsaud 6.7
  4. 4Sami Al Khaibari 7.5
  5. 2Mokher Al-Rashidi ▼ 75' 6.9
  6. 8Neto 6.8
  7. 10Abdulah Al Mutairi ▼ 56' 6.3
  8. 16Abdulrahman Al Barakah 6.9
  9. 12Abdulkarim Al Qahtani 6.9
  10. 9R. Fernández 6.9
  11. 77Arsénio 7.2

Dự bị 9

  1. 17Hani Al Sibyani ▲ 56' 6.5
  2. 11Hamad Al Juhaim ▲ 75' 6.6
  3. 55Nawaf Al Sabhi ▲ 90' 7.3
  4. 21Muhand Awad
  5. 7Rangi
  6. 1Moslem Freej
  7. 32Omar Al-Mazial
  8. 18Hassen Jaaferi
  9. 5Rafael Assis

Thống kê

033
420
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm13
5Trúng đích4
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
384Chuyền bóng425
282Chuyền chính xác319
73%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 74 - 26 +48 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 60 - 26 +34 64
3
Al Ahli Saudi FC
30 49 - 36 +13 50
4
Al Wehda Club
30 45 - 40 +5 49
5
Al-Faisaly FC
30 41 - 36 +5 48
6
Al Raed FC
30 41 - 50 -9 46
7
Al Shabab FC (Riyadh)
30 38 - 37 +1 43
8
Ettifaq FC
30 46 - 38 +8 42
9
Abha Club
30 41 - 52 -11 38
10
Damac FC
30 37 - 52 -15 35
11
Al-Ittihad
30 42 - 41 +1 35
12
Al Taawoun FC
30 33 - 40 -7 35
13
Al Fateh SC
30 42 - 49 -7 33
14
Al-Fayha
30 34 - 44 -10 32
15
Al-Hazm
30 40 - 61 -21 27
16
Al-Adalah
30 27 - 62 -35 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
27Ghi được41
63Thủng lưới52
0.87Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu