SS Folgore Falciano Calcio vs Domagnano
Tỷ số chung cuộc: SS Folgore Falciano Calcio 0-4 Domagnano tại Campionato, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SS Folgore Falciano Calcio thắng 4, hòa 1, Domagnano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
- WLWWW Domagnano
- 2' 0-1 M. Amati
- 26' 0-2 E. Gregori
- HT0-2
- 46' ▲ O. Ankotovych ▼ E. Golinucci
- 46' ▲ R. Spagnoletti ▼ C. Brolli
- 46' ▲ G. Buda ▼ M. Bastos
- 56' ▲ D. Colonna ▼ L. Batori
- 56' ▲ M. Mazzavillani ▼ E. Gozzi
- 58' 0-3 D. Babboni
- 65' ▲ G. Sensoli ▼ M. Amati
- 65' ▲ M. Fusco ▼ E. Gregori
- 75' 0-4 G. Buda
- FT0-4
Đội hình
- A. Russo
- A. Cavalli
- C. Brolli ▼ 46'
- F. Sartori
- M. Molari
- E. Golinucci ▼ 46'
- Adam Adami
- G. Riso
- L. Facchetti
- M. Bernardi
- J. Raschi
Dự bị 9
- O. Ankotovych ▲ 46'
- R. Spagnoletti ▲ 46'
- F. Cateni
- M. Miori
- R. Bracconi
- R. Ura
- S. Pancotti
- Y. Toure
- R. Turrisi
- L. Batori ▼ 56'
- D. Merendino
- F. Baffoni
- S. Nanni
- E. Gregori ▼ 65'
- M. Bastos ▼ 46'
- D. Perazzini
- E. Gozzi ▼ 56'
- D. Babboni
- M. Amati ▼ 65'
- A. Rattini
Dự bị 9
- G. Buda ▲ 46'
- D. Colonna ▲ 56'
- M. Mazzavillani ▲ 56'
- G. Sensoli ▲ 65'
- M. Fusco ▲ 65'
- A. Faetanini
- A. Moscardi
- M. Cervellini
- N. Zafferani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
36Trận đấu32
45Ghi được30
37Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18