Domagnano
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SS Folgore Falciano Calcio

Domagnano vs SS Folgore Falciano Calcio

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 0-1 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 5, hòa 1, SS Folgore Falciano Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 15
Sân vận động
Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
Phong độ
LWWWL Domagnano
WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
  1. 21' 0-1 S. Pancotti
  2. HT0-1
  3. 67' M. Molari A. Cavalli
  4. 71' I. Rushani N. Ferraro
  5. 71' N. Angelini D. Babboni
  6. 77' J. Raschi R. Turrisi
  7. 86' N. Zafferani S. Nanni
  8. 87' O. Ankotovych S. Pancotti
  9. FT0-1

Đội hình

Domagnano HLV: P. Rossi
  1. D. Colonna
  2. A. Faetanini
  3. F. Baffoni
  4. S. Nanni ▼ 86'
  5. E. Gregori
  6. E. Gozzi
  7. G. Buda
  8. D. Babboni ▼ 71'
  9. N. Ferraro ▼ 71'
  10. M. Amati
  11. M. Fusco

Dự bị 8

  1. I. Rushani ▲ 71'
  2. N. Angelini ▲ 71'
  3. N. Zafferani ▲ 86'
  4. D. Perazzini
  5. F. Ricchi
  6. L. Batori
  7. M. Cervellini
  8. M. Parma
SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lasagni
  1. S. Guddo
  2. A. Cavalli ▼ 67'
  3. F. Sartori
  4. E. Golinucci
  5. A. Fall
  6. F. Cateni
  7. L. Facchetti
  8. M. Bernardi
  9. S. Pancotti ▼ 87'
  10. R. Ura
  11. R. Turrisi ▼ 77'

Dự bị 9

  1. M. Molari ▲ 67'
  2. J. Raschi ▲ 77'
  3. O. Ankotovych ▲ 87'
  4. A. Bitti
  5. A. Russo
  6. C. Brolli
  7. G. Riso
  8. R. Spagnoletti
  9. Y. Toure

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu36
30Ghi được45
46Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu