Domagnano
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SS Folgore Falciano Calcio

Domagnano vs SS Folgore Falciano Calcio

Tỷ số chung cuộc: Domagnano 1-0 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Domagnano thắng 5, hòa 1, SS Folgore Falciano Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 19
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
WLWWW Domagnano
WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
  1. HT0-0
  2. 57' L Simeoni L. Angelini
  3. 64' M. Ceccaroli E. Gozzi
  4. 64' N. Zafferani A. Faetanini
  5. 66' A. Cavalli F. Sartori
  6. 75' D. Babboni N. Ferraro
  7. 75' F. Gori L. Fasan
  8. 75' Y. Özüyer E. Golinucci
  9. 90'+3 D. Babboni 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

Domagnano HLV: P. Rossi
  1. D. Colonna
  2. A. Faetanini ▼ 64'
  3. F. Baffoni
  4. M. Parma
  5. D. Perazzini
  6. S. Nanni
  7. E. Gozzi ▼ 64'
  8. G. Buda
  9. N. Angelini
  10. E. Gregori
  11. N. Ferraro ▼ 75'

Dự bị 9

  1. M. Ceccaroli ▲ 64'
  2. N. Zafferani ▲ 64'
  3. D. Babboni ▲ 75'
  4. A. Caprili
  5. F. Ricchi
  6. L. Batori
  7. L. Crescentini
  8. P. Codispoti
  9. P. Semprini
SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lasagni
  1. S. Venturini
  2. C. Brolli
  3. F. Sartori ▼ 66'
  4. P. Anzaghi
  5. L. Angelini ▼ 57'
  6. M. Pica
  7. E. Golinucci ▼ 75'
  8. A. Fall
  9. F. Cateni
  10. S. Pancotti
  11. L. Fasan ▼ 75'

Dự bị 9

  1. L Simeoni ▲ 57'
  2. A. Cavalli ▲ 66'
  3. F. Gori ▲ 75'
  4. Y. Özüyer ▲ 75'
  5. A. Russo
  6. G. Capparelli
  7. J. Kasa
  8. L. Renna
  9. O. Ankotovych

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

35Trận đấu37
36Ghi được51
49Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu