Cailungo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Fiorentino

Cailungo vs F.C. Fiorentino

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 2-0 F.C. Fiorentino tại Campionato, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 2, hòa 1, F.C. Fiorentino thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 24
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
DLLLL Cailungo
WWLLD F.C. Fiorentino
  1. 36' J. Labas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Belward R. Bara
  4. 58' A. Molinari A. Dolcini
  5. 58' E. Gakou O. Diop
  6. 63' E. Costa M. Sarti
  7. 70' A. Diallo D. Lisi
  8. 70' K. De Luca I. Gjyla
  9. 87' M. Luvisi A. Hirsch
  10. 88' E. Costa 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Cailungo HLV: R. Sarti
  1. A. Gallinetta
  2. P. Giménez
  3. F. Quaranta
  4. M. Iuzzolino
  5. R. Mezzadri
  6. I. Gjyla ▼ 70'
  7. M. Colagiovanni
  8. D. Lisi ▼ 70'
  9. A. Hirsch ▼ 87'
  10. M. Sarti ▼ 63'
  11. J. Labas

Dự bị 8

  1. E. Costa ▲ 63'
  2. A. Diallo ▲ 70'
  3. K. De Luca ▲ 70'
  4. M. Luvisi ▲ 87'
  5. F. Gori
  6. L. Franchelli
  7. R. Aluigi
  8. T. Bastianelli
F.C. Fiorentino HLV: P. Tarini
  1. S. Benedettini
  2. D. Simoncini
  3. L. Bottoni
  4. B. Diop
  5. A. Gueye
  6. A. Dolcini ▼ 58'
  7. N. Chiaruzzi
  8. G. Galeone
  9. R. Bara ▼ 46'
  10. O. Diop ▼ 58'
  11. S. Abouzziane

Dự bị 9

  1. S. Belward ▲ 46'
  2. A. Molinari ▲ 58'
  3. E. Gakou ▲ 58'
  4. A. Borgagni
  5. A. Terenzi
  6. D. Dimasi
  7. M. Berardi
  8. M. Diagne
  9. S. Diomande

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu35
36Ghi được35
76Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu