Cailungo
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Fiorentino

Cailungo vs F.C. Fiorentino

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 2-2 F.C. Fiorentino tại Campionato, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 2, hòa 1, F.C. Fiorentino thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 14
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Trọng tài
E. Luci
Phong độ
DLLLL Cailungo
WWLLD F.C. Fiorentino
  1. 32' 0-1 A. Torsani
  2. 43' A. Senja 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' A. Senja 2-1
  5. 62' A. Liverani E. Marinaro
  6. 62' M. Muccioli M. Cervellini
  7. 68' M. Baizan P. Calzolari
  8. 82' N. Zafferani A. Giangrandi
  9. 82' F. Castellazzi N. DAddario
  10. 89' M. Censoni J. Apezteguía
  11. 89' T. Conti A. Senja
  12. 90'+2 A. Terenzi M. Colagiovanni
  13. 90' 2-2 L. Sottile
  14. FT2-2

Đội hình

Cailungo HLV: C. Protti
  1. E. Benedettini
  2. M. Ferrari
  3. D. Lusini
  4. F. Quaranta
  5. M. Iuzzolino
  6. M. Cervellini ▼ 62'
  7. A. Giangrandi ▼ 82'
  8. A. Senja ▼ 89'
  9. J. Apezteguía ▼ 89'
  10. E. Marinaro ▼ 62'
  11. A. Bara

Dự bị 6

  1. A. Liverani ▲ 62'
  2. M. Muccioli ▲ 62'
  3. N. Zafferani ▲ 82'
  4. M. Censoni ▲ 89'
  5. T. Conti ▲ 89'
  6. G. Landi
F.C. Fiorentino HLV: E. Malandri
  1. L. Bianchi
  2. M. Paglialonga
  3. L. Bottoni
  4. M. Tall
  5. P. Calzolari ▼ 68'
  6. M. Colagiovanni ▼ 90'
  7. A. Dolcini
  8. F. Mastrota
  9. L. Sottile
  10. N. D'Addario
  11. A. Torsani

Dự bị 6

  1. M. Baizan ▲ 68'
  2. F. Castellazzi ▲ 82'
  3. A. Terenzi ▲ 90'
  4. A. Borgagni
  5. M. Berardi
  6. A. Molinari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được38
72Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu