Cailungo vs F.C. Fiorentino
Tỷ số chung cuộc: Cailungo 0-3 F.C. Fiorentino tại Campionato, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 2, hòa 1, F.C. Fiorentino thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 17
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
- Phong độ
- DLLLL Cailungo
- WWLLD F.C. Fiorentino
- 18' 0-1 D. Simoncini
- 34' 0-2 A. Hirsch
- HT0-2
- 51' 0-3 F. Salemme
- 60' ▲ R. Lago ▼ B. Amati
- 62' ▲ H. Cekirri ▼ P. Giménez
- 62' ▲ M. Stefanelli ▼ A. Hirsch
- 69' ▲ N. Chiaruzzi ▼ F. Salemme
- 72' ▲ S. Magrotti ▼ K. Zonzini
- 76' ▲ A. Liverani ▼ A. Senja
- 76' ▲ S. Vittori ▼ F. Fini
- 81' ▲ F. Zoffoli ▼ A. Molinari
- 81' ▲ M. Baizan ▼ B. Diop
- FT0-3
Đội hình
- M. Morelli
- F. Quaranta
- M. Iuzzolino
- F. Fini ▼ 76'
- R. Bencivenga
- K. Zonzini ▼ 72'
- A. Giangrandi
- A. Senja ▼ 76'
- D. Mastria
- M. Urbinati
- B. Amati ▼ 60'
Dự bị 7
- R. Lago ▲ 60'
- S. Magrotti ▲ 72'
- A. Liverani ▲ 76'
- S. Vittori ▲ 76'
- F. Vagnini
- J. Raschi
- M. La Monaca
- S. Benedettini
- D. Simoncini
- P. Giménez ▼ 62'
- L. Bottoni
- B. Diop ▼ 81'
- A. Gueye
- A. Molinari ▼ 81'
- A. Dolcini
- A. Hirsch ▼ 62'
- F. Salemme ▼ 69'
- M. Costantini
Dự bị 8
- H. Cekirri ▲ 62'
- M. Stefanelli ▲ 62'
- N. Chiaruzzi ▲ 69'
- F. Zoffoli ▲ 81'
- M. Baizan ▲ 81'
- A. Borgagni
- A. Terenzi
- M. Berardi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu35
15Ghi được48
79Thủng lưới65
0.47Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn22
7Hiệp hai21