A.C. Libertas vs Tre Penne
Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 0-2 Tre Penne tại Campionato, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 21
- Sân vận động
- Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini, Fiorentino
- Phong độ
- LDDWL A.C. Libertas
- LWWWW Tre Penne
- 33' ▲ L. Dormi ▼ G. Ricciardo
- 38' 0-1 L. Ceccaroli
- HT0-1
- 53' ▲ D. Moretti ▼ T. Nicolini
- 53' ▲ M. Scarponi ▼ D. Kamara
- 53' ▲ N. Lombardi ▼ Tony
- 60' R. Michelotti
- 64' 0-2 T. Guidi
- 67' ▲ N. Sgarra ▼ L. Uva
- 78' ▲ P. Cardellino ▼ T. Guidi
- 78' ▲ S. Magrotti ▼ F. Cuomo
- 80' ▲ A. Martongelli ▼ S. Sow
- 80' ▲ L. Pullara ▼ N. Lazzaretti
- FT0-2
Đội hình
- M. Manzaroli
- D. Grieco
- T. Rosti
- F. Guglielmi
- K. Buzi
- R. Michelotti
- F. Pari
- N. Lazzaretti ▼ 80'
- T. Nicolini ▼ 53'
- S. Sow ▼ 80'
- L. Uva ▼ 67'
Dự bị 6
- D. Moretti ▲ 53'
- N. Sgarra ▲ 67'
- A. Martongelli ▲ 80'
- L. Pullara ▲ 80'
- A. Hoxha
- M. Nigro
- M. Migani
- M. Palazzi
- A. D'Addario
- A. Barretta
- M. Gaiani
- F. Cuomo ▼ 78'
- D. Kamara ▼ 53'
- G. Ricciardo ▼ 33'
- L. Ceccaroli
- T. Guidi ▼ 78'
- Tony ▼ 53'
Dự bị 9
- L. Dormi ▲ 33'
- M. Scarponi ▲ 53'
- N. Lombardi ▲ 53'
- P. Cardellino ▲ 78'
- S. Magrotti ▲ 78'
- E. Di Giuli
- F. Giovagnoli
- G. Zafferani
- R. Mazzucco
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu40
29Ghi được67
65Thủng lưới42
0.91Bàn thắng mỗi trận1.68
4Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai36