Tre Penne
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Libertas

Tre Penne vs A.C. Libertas

Tỷ số chung cuộc: Tre Penne 2-1 A.C. Libertas tại Campionato, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tre Penne thắng 9, hòa 1, A.C. Libertas thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 11
Sân vận động
Stadio di Domagnano, Domagnano
Phong độ
LWWWW Tre Penne
LDDWL A.C. Libertas
  1. HT0-0
  2. 46' R. Pieri G. Nigretti
  3. 62' D. Muci T. Nicolini
  4. 67' I. Badalassi 1-0
  5. 68' N. Poggi I. Badalassi
  6. 73' A. Ciccioni N. Lazzaretti
  7. 75' L. Cecchetti L. Ceccaroli
  8. 75' M. Battistini L. Righini
  9. 85' F. Giovagnoli L. Dormi
  10. 88' 1-1 D. Muci
  11. 90'+5 R. Pieri 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Tre Penne HLV: S. Ceci
  1. M. Migani
  2. R. Rosini
  3. N. Lombardi
  4. G. Nigretti ▼ 46'
  5. P. Vandi
  6. L. Righini ▼ 75'
  7. N. Gai
  8. M. Scarponi
  9. L. Ceccaroli ▼ 75'
  10. L. Dormi ▼ 85'
  11. I. Badalassi ▼ 68'

Dự bị 9

  1. R. Pieri ▲ 46'
  2. N. Poggi ▲ 68'
  3. L. Cecchetti ▲ 75'
  4. M. Battistini ▲ 75'
  5. F. Giovagnoli ▲ 85'
  6. A. Dalla Libera
  7. A. Gasperoni
  8. M. Zeka
  9. T. Cotumaccio
A.C. Libertas HLV: F. Sperindio
  1. E. Benedettini
  2. D. Grieco
  3. N. Greco
  4. T. Rosti
  5. N. Di Meo
  6. F. Guglielmi
  7. M. Barone
  8. T. Sapori
  9. A. Tafa
  10. N. Lazzaretti ▼ 73'
  11. T. Nicolini ▼ 62'

Dự bị 5

  1. D. Muci ▲ 62'
  2. A. Ciccioni ▲ 73'
  3. D. Moretti
  4. N. Battistini
  5. S. Sallustio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

45Trận đấu34
99Ghi được40
67Thủng lưới65
2.2Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn21
56Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu