A.C. Libertas vs Tre Penne
Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 1-3 Tre Penne tại Campionato, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 0, hòa 1, Tre Penne thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- LDDWL A.C. Libertas
- LWWWW Tre Penne
- 43' ▲ E. Polizzi ▼ D. Muci
- HT0-0
- 60' 0-1 M. Scarponi
- 61' 0-2 M. Scarponi
- 65' E. Polizzi 1-2
- 67' ▲ F. Giovagnoli ▼ G. Nigretti
- 75' ▲ A. Ciccioni ▼ F. Ottaviani
- 75' ▲ Mateo Benencio Corneli ▼ K. Buzi
- 80' ▲ A. Gasperoni ▼ L. Dormi
- 81' ▲ A. Hoxha ▼ M. Bianco
- 81' ▲ N. Lazzaretti ▼ F. Pari
- 85' ▲ S. Magrotti ▼ L. Righini
- 85' 1-3 I. Badalassi
- FT1-3
Đội hình
- G. Del Prete
- D. Moretti
- D. Grieco
- F. Ottaviani ▼ 75'
- F. Guglielmi
- K. Buzi ▼ 75'
- F. Pari ▼ 81'
- D. Muci ▼ 43'
- R. Ulloa
- G. Morelli
- M. Bianco ▼ 81'
Dự bị 9
- E. Polizzi ▲ 43'
- A. Ciccioni ▲ 75'
- Mateo Benencio Corneli ▲ 75'
- A. Hoxha ▲ 81'
- N. Lazzaretti ▲ 81'
- A. Tafa
- F. Grassi
- L. Magnani
- N. Di Meo
- M. Migani
- R. Rosini
- N. Lombardi
- G. Nigretti ▼ 67'
- A. Barretta
- N. Poggi
- L. Righini ▼ 85'
- M. Scarponi
- M. Battistini
- L. Dormi ▼ 80'
- I. Badalassi
Dự bị 7
- F. Giovagnoli ▲ 67'
- A. Gasperoni ▲ 80'
- S. Magrotti ▲ 85'
- A. Dalla Libera
- G. Zafferani
- L. Cecchetti
- M. Zeka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
34Trận đấu45
40Ghi được99
65Thủng lưới67
1.18Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai56