S.C. Faetano vs San Giovanni
Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 3-3 San Giovanni tại Campionato, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 4, hòa 2, San Giovanni thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- LLLLL S.C. Faetano
- LLLLL San Giovanni
- 27' ▲ M. Cocco ▼ A. Corinti
- 30' 0-1 A. Garcia
- 32' M. Tolomeo 1-1
- 39' 1-2 M. Zanni11m
- HT1-2
- 46' ▲ J. Raviele ▼ E. Casadei
- 46' ▲ A. Ghiggini ▼ E. Senja
- 54' ▲ M. Casalboni ▼ L. Forconesi
- 61' ▲ A. Csiszer ▼ M. Tolomeo
- 70' ▲ A. Coratella ▼ A. Palumbo
- 77' 1-3 G. De Nicolò
- 79' F. Festa Gallo 2-3
- 83' ▲ L. Montebelli ▼ G. De Nicolò
- 90' M. Acquarelli 3-3
- FT3-3
Đội hình
- L. Forconesi ▼ 54'
- E. Casadei ▼ 46'
- M. Acquarelli
- M. Parisi
- K. Zonzini
- K. Lisi
- A. Bertuccini
- A. Palumbo ▼ 70'
- F. Festa Gallo
- M. Tolomeo ▼ 61'
- A. Brisigotti
Dự bị 9
- J. Raviele ▲ 46'
- M. Casalboni ▲ 54'
- A. Csiszer ▲ 61'
- A. Coratella ▲ 70'
- A. Renzi
- D. Fusco
- M. Dulcetti
- R. Yagubzade
- T. Famiglietti
- J. Starna
- N. Valle
- E. Senja ▼ 46'
- D. Fabbri
- F. Vandi
- A. Corinti ▼ 27'
- F. Boldrini
- A. Celli
- G. De Nicolò ▼ 83'
- A. Garcia
- M. Zanni
Dự bị 6
- M. Cocco ▲ 27'
- A. Ghiggini ▲ 46'
- L. Montebelli ▲ 83'
- G. Robba
- S. Di Noto
- S. Sartini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 18 | +48 | 77 | |
| 2 | 30 | 74 - 19 | +55 | 73 | |
| 3 | 30 | 61 - 28 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 31 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 61 - 36 | +25 | 50 | |
| 6 | 30 | 48 - 33 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 58 - 37 | +21 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 62 | -30 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 35 | -11 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 14 | 30 | 35 - 66 | -31 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 76 | -50 | 17 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
37Trận đấu39
37Ghi được68
73Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai36