San Giovanni
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.C. Faetano

San Giovanni vs S.C. Faetano

Tỷ số chung cuộc: San Giovanni 2-0 S.C. Faetano tại Campionato, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Giovanni thắng 4, hòa 2, S.C. Faetano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
LLLLL San Giovanni
LLLLL S.C. Faetano
  1. 36' A. Garcia 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. D'Amico E. Casadei
  4. 61' M. Zanni M. Aprea
  5. 61' M. Cocco G. De Nicolò
  6. 68' F. Gallo K. Zonzini
  7. 75' A. Garcia 2-0
  8. 81' A. Celli E. Senja
  9. 85' F. Boldrini A. Corinti
  10. 85' L. Montebelli A. Garcia
  11. FT2-0

Đội hình

San Giovanni HLV: M. Tognacci
  1. S. Di Noto
  2. E. Senja ▼ 81'
  3. A. Bernacchia
  4. G. Robba
  5. F. Vandi
  6. A. Corinti ▼ 85'
  7. M. Aprea ▼ 61'
  8. A. Garcia ▼ 85'
  9. G. De Nicolò ▼ 61'
  10. N. Sartini
  11. A. Garcia ▼ 85'

Dự bị 8

  1. M. Zanni ▲ 61'
  2. M. Cocco ▲ 61'
  3. A. Celli ▲ 81'
  4. F. Boldrini ▲ 85'
  5. L. Montebelli ▲ 85'
  6. M. Santini
  7. T. Bastianelli
  8. A. Conti
S.C. Faetano HLV: A. Ricchiuti
  1. L. Forconesi
  2. E. Casadei ▼ 46'
  3. M. Acquarelli
  4. F. Ioli
  5. M. Parisi
  6. K. Zonzini ▼ 68'
  7. K. Lisi
  8. L. Terenzi
  9. A. Palumbo
  10. A. Brisigotti
  11. F. Capriotti

Dự bị 9

  1. G. D'Amico ▲ 46'
  2. F. Gallo ▲ 68'
  3. A. De Angelis
  4. A. Raimondi
  5. A. Renzi
  6. D. Fusco
  7. G. Balletta
  8. J. Raviele
  9. R. Riccio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

39Trận đấu37
68Ghi được37
52Thủng lưới73
1.74Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu