S.C. Faetano
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
San Giovanni

S.C. Faetano vs San Giovanni

Tỷ số chung cuộc: S.C. Faetano 1-2 San Giovanni tại Campionato, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Faetano thắng 4, hòa 2, San Giovanni thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 25
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LLLLL S.C. Faetano
LLLLL San Giovanni
  1. 27' 0-1 G. Robba
  2. 41' L. Terenzi 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' M. Cocco F. Boldrini
  5. 68' 1-2 M. Cocco
  6. 69' A. Garcia N. Sartini
  7. 69' E. D'Angeli A. De Biagi
  8. 70' E. Senja D. Fusco
  9. 76' S. Bouguila M. Dulcetti
  10. 76' L. Contadini M. Aprea
  11. 76' S. Sartini G. Conti
  12. FT1-2

Đội hình

S.C. Faetano HLV: D. Girolomoni
  1. M. Manzaroli
  2. M. Acquarelli
  3. B. Ndao
  4. K. Lisi
  5. L. Terenzi
  6. A. Bertuccini
  7. S. Gueye
  8. A. Palumbo
  9. D. Fusco ▼ 70'
  10. M. Dulcetti ▼ 76'
  11. F. Capriotti

Dự bị 6

  1. E. Senja ▲ 70'
  2. S. Bouguila ▲ 76'
  3. A. Brisigotti
  4. M. Casalboni
  5. N. Pelliccioni
  6. R. Tonti
San Giovanni HLV: M. Tognacci
  1. M. De Angelis
  2. G. Conti ▼ 76'
  3. A. De Biagi ▼ 69'
  4. F. Santi
  5. G. Robba
  6. A. Corinti
  7. F. Boldrini ▼ 58'
  8. A. Celli
  9. M. Aprea ▼ 76'
  10. A. Garcia
  11. N. Sartini ▼ 69'

Dự bị 8

  1. M. Cocco ▲ 58'
  2. A. Garcia ▲ 69'
  3. E. D'Angeli ▲ 69'
  4. L. Contadini ▲ 76'
  5. S. Sartini ▲ 76'
  6. A. Bernacchia
  7. M. Magnani
  8. N. Pruccoli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu34
46Ghi được59
81Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu