A.C. Libertas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SS Folgore Falciano Calcio

A.C. Libertas vs SS Folgore Falciano Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 0-1 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 2, hòa 4, SS Folgore Falciano Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
LLDDW A.C. Libertas
WWLWW SS Folgore Falciano Calcio
  1. 33' K. Buzi
  2. 39' G. Polizzi F. Buglisi
  3. HT0-0
  4. 54' R. Turrisi A. Bitti
  5. 64' V. Rochira M. Bernardi
  6. 66' T. Nicolini N. Sgarra
  7. 74' F. Ottaviani O. Osayande
  8. 76' J. Raschi A. Cavalli
  9. 76' R. Spagnoletti R. Ura
  10. 88' 0-1 J. Raschi
  11. FT0-1

Đội hình

A.C. Libertas HLV: S. Buda
  1. Luca Magnani
  2. D. Moretti
  3. D. Grieco
  4. K. Buzi
  5. F. Monterosso
  6. F. Tomassini
  7. F. Pari
  8. N. Lazzaretti
  9. N. Sgarra ▼ 66'
  10. F. Buglisi ▼ 39'
  11. O. Osayande ▼ 74'

Dự bị 6

  1. G. Polizzi ▲ 39'
  2. T. Nicolini ▲ 66'
  3. F. Ottaviani ▲ 74'
  4. A. Hoxha
  5. A. Martongelli
  6. G. Del Prete
SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lasagni
  1. S. Guddo
  2. A. Cavalli ▼ 76'
  3. F. Sartori
  4. M. Miori
  5. E. Golinucci
  6. A. Fall
  7. A. Bitti ▼ 54'
  8. L. Facchetti
  9. M. Bernardi ▼ 64'
  10. S. Pancotti
  11. R. Ura ▼ 76'

Dự bị 9

  1. R. Turrisi ▲ 54'
  2. V. Rochira ▲ 64'
  3. J. Raschi ▲ 76'
  4. R. Spagnoletti ▲ 76'
  5. A. Dalla Libera
  6. G. Riso
  7. M. Molari
  8. O. Ankotovych
  9. D. Quispe

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu36
29Ghi được45
65Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu