A.C. Libertas
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
SS Folgore Falciano Calcio

A.C. Libertas vs SS Folgore Falciano Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 2-2 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 2, hòa 4, SS Folgore Falciano Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Phong độ
LLDDW A.C. Libertas
WWLWW SS Folgore Falciano Calcio
  1. 7' 0-1 E. Golinucci
  2. 8' N. Santoni 1-1
  3. 35' 1-2 A. Fall
  4. 39' N. Greco 2-2
  5. HT2-2
  6. 68' L. Angelini E. Golinucci
  7. 72' A. Torsani A. Tamagnini
  8. 72' W. Garcia F. Canini
  9. 77' M. Sylla
  10. 83' O. Ankotovych W. Garcia
  11. FT2-2

Đội hình

A.C. Libertas HLV: F. Sperindio
  1. E. Benedettini
  2. N. Greco
  3. T. Rosti
  4. N. Di Meo
  5. F. Guglielmi
  6. M. Barone
  7. A. Tamagnini ▼ 72'
  8. N. Santoni
  9. T. Sapori
  10. A. Zabre
  11. G. Morelli

Dự bị 7

  1. A. Torsani ▲ 72'
  2. A. Bara
  3. A. Ciccioni
  4. A. Tafa
  5. N. Battistini
  6. N. Lazzaretti
  7. T. Nicolini
SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lasagni
  1. S. Venturini
  2. C. Brolli
  3. F. Sartori
  4. A. Di Gennario
  5. M. Sylla
  6. E. Golinucci ▼ 68'
  7. A. Fall
  8. F. Cateni
  9. S. Pancotti
  10. F. Canini ▼ 72'
  11. L Simeoni

Dự bị 9

  1. L. Angelini ▲ 68'
  2. W. Garcia ▲ 72'
  3. O. Ankotovych ▲ 83'
  4. A. Cavalli
  5. D. De Franceschi
  6. F. Gori
  7. M. Bernardi
  8. M. Giardi
  9. T. Saragosa

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 61 - 20 +41 79
2
SP La Fiorita
30 71 - 18 +53 77
3
Tre Penne
30 76 - 30 +46 63
4
Cosmos
30 78 - 28 +50 60
5
Murata
30 56 - 22 +34 59
6
Tre Fiori FC
30 56 - 30 +26 57
7
San Giovanni
30 55 - 42 +13 45
8
Juvenes / Dogana
30 44 - 47 -3 45
9
SS Folgore Falciano Calcio
30 44 - 37 +7 39
10
F.C. Fiorentino
30 40 - 55 -15 38
11
Domagnano
30 31 - 42 -11 35
12
S.C. Faetano
30 44 - 79 -35 26
13
A.C. Libertas
30 32 - 56 -24 23
14
San Marino Academy
30 32 - 74 -42 22
15
Cailungo
30 15 - 77 -62 14
16
Pennarossa
30 18 - 96 -78 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

34Trận đấu37
40Ghi được51
65Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu