A.C. Libertas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SS Folgore Falciano Calcio

A.C. Libertas vs SS Folgore Falciano Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Libertas 0-0 SS Folgore Falciano Calcio tại Campionato, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Libertas thắng 2, hòa 4, SS Folgore Falciano Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Trọng tài
M. Andruccioli
Phong độ
LLDDW A.C. Libertas
WWLWW SS Folgore Falciano Calcio
  1. HT0-0
  2. 78' D. Merendino L. Costa
  3. 78' G. Morelli M. Bastos
  4. 86' T. Sapori M. Bucci
  5. 89' A. Mami M. Di Marzio
  6. FT0-0

Đội hình

A.C. Libertas HLV: G. Cardini
  1. M. Zavoli
  2. A. Mingucci
  3. F. Pesaresi
  4. L. Costa ▼ 78'
  5. F. Guglielmi
  6. A. Gasperoni
  7. M. Barone
  8. M. Bastos ▼ 78'
  9. E. Olcese
  10. A. Aruci
  11. M. Bucci ▼ 86'

Dự bị 9

  1. D. Merendino ▲ 78'
  2. G. Morelli ▲ 78'
  3. T. Sapori ▲ 86'
  4. F. Stacchini
  5. M. Morini
  6. P. Savastano
  7. L. Gasperoni
  8. F. Giovagnoli
  9. S. Dolente
SS Folgore Falciano Calcio HLV: O. Lepri
  1. F. Pollini
  2. F. Sartori
  3. A. Nucci
  4. A. Cangini
  5. M. Serafini
  6. A. Pasini
  7. R. Montanari
  8. M. Bernardi
  9. M. Urbinati
  10. D. Santoni
  11. M. Di Marzio ▼ 89'

Dự bị 9

  1. A. Mami ▲ 89'
  2. A. Cerquetti
  3. A. Mignani
  4. C. Brolli
  5. M. Giardi
  6. D. Piscaglia
  7. A. Sabbadini
  8. F. Sottile
  9. O. Ankotovych

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

39Trận đấu36
63Ghi được42
47Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu