Cailungo
0 : 7
FT · Hiệp một 0:5
·
AC Virtus

Cailungo vs AC Virtus

Tỷ số chung cuộc: Cailungo 0-7 AC Virtus tại Campionato, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 1, AC Virtus thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 10
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Phong độ
LLDLL Cailungo
WLWDW AC Virtus
  1. 5' 0-1 L. Tortori
  2. 13' 0-2 R. Sabato
  3. 18' R. Lago J. Labas
  4. 24' 0-3 N. Angeli
  5. 29' 0-4 N. Vallocchia
  6. 39' 0-5 M. Rinaldi
  7. HT0-5
  8. 46' A. Hirsch A. Conti
  9. 46' N. Ambrosetti M. Iuzzolino
  10. 46' A. Pecci L. Tortori
  11. 46' A. Senja M. Rinaldi
  12. 46' J. Muggeo I. Buonocunto
  13. 60' 0-6 U. De Lucia
  14. 65' E. Ciacci N. Vallocchia
  15. 71' M. Colagiovanni M. Sarti
  16. 71' L. Rizzo R. Sabato
  17. 80' K. De Luca E. Costa
  18. 83' 0-7 A. Pecci
  19. FT0-7

Đội hình

Cailungo HLV: R. Sarti
  1. M. Francioni
  2. P. Giménez
  3. F. Quaranta
  4. M. Iuzzolino ▼ 46'
  5. R. Mezzadri
  6. M. De Biagi
  7. A. Conti ▼ 46'
  8. L. Meluzzi
  9. E. Costa ▼ 80'
  10. M. Sarti ▼ 71'
  11. J. Labas ▼ 18'

Dự bị 9

  1. R. Lago ▲ 18'
  2. A. Hirsch ▲ 46'
  3. N. Ambrosetti ▲ 46'
  4. M. Colagiovanni ▲ 71'
  5. K. De Luca ▲ 80'
  6. A. Gallinetta
  7. F. Gori
  8. L. Fusco
  9. N. Cavalli
AC Virtus HLV: L. Bizzotto
  1. A. Passaniti
  2. M. Rinaldi ▼ 46'
  3. R. Sabato ▼ 71'
  4. U. De Lucia
  5. N. Gori
  6. A. Golinucci
  7. I. Buonocunto ▼ 46'
  8. N. Vallocchia ▼ 65'
  9. L. Tortori ▼ 46'
  10. N. Angeli
  11. T. Lombardi

Dự bị 9

  1. A. Pecci ▲ 46'
  2. A. Senja ▲ 46'
  3. J. Muggeo ▲ 46'
  4. E. Ciacci ▲ 65'
  5. L. Rizzo ▲ 71'
  6. A. Montanari
  7. G. De Bartolo
  8. M. De Angelis
  9. S. Benincasa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Virtus
30 66 - 18 +48 77
2
SP La Fiorita
30 74 - 19 +55 73
3
Tre Fiori FC
30 61 - 28 +33 56
4
SS Folgore Falciano Calcio
30 41 - 31 +10 53
5
Cosmos
30 61 - 36 +25 50
6
Tre Penne
30 48 - 33 +15 49
7
San Giovanni
30 58 - 37 +21 49
8
F.C. Fiorentino
30 33 - 34 -1 45
9
Murata
30 33 - 33 0 39
10
S.C. Faetano
30 32 - 62 -30 31
11
Juvenes / Dogana
30 24 - 35 -11 30
12
Domagnano
30 29 - 44 -15 29
13
A.C. Libertas
30 29 - 60 -31 26
14
Cailungo
30 35 - 66 -31 23
15
Pennarossa
30 26 - 76 -50 17
16
San Marino Academy
30 30 - 68 -38 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

32Trận đấu42
36Ghi được81
76Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu