AC Virtus
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Cailungo

AC Virtus vs Cailungo

Tỷ số chung cuộc: AC Virtus 4-2 Cailungo tại Campionato, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Virtus thắng 9, hòa 1, Cailungo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 24
Sân vận động
Campo Sportivo di Acquaviva, Acquaviva
Trọng tài
N. Villa
Phong độ
WLWDW AC Virtus
LLDLL Cailungo
  1. 4' L. Tortori 1-0
  2. 13' I. Buonocunto11m 2-0
  3. 20' 2-1 F. Canini
  4. 27' M. Ferrari A. Bara
  5. 45' I. Buonocunto 3-1
  6. HT3-1
  7. 63' F. Albini L. Tortori
  8. 71' S. Benincasa
  9. 72' 3-2 F. Canini11m
  10. 78' N. Angeli L. Sorrentino
  11. 78' M. Censoni M. Iuzzolino
  12. 81' N. Angeli 4-2
  13. 85' J. Muggeo I. Buonocunto
  14. 85' N. Castiglioni R. Sabato
  15. FT4-2

Đội hình

AC Virtus HLV: L. Bizzotto
  1. A. Passaniti
  2. R. Sabato ▼ 85'
  3. M. Battistini
  4. N. Gori
  5. A. Nodari
  6. I. Buonocunto ▼ 85'
  7. E. Ciacci
  8. L. Contadini
  9. L. Tortori ▼ 63'
  10. L. Sorrentino ▼ 78'
  11. S. Benincasa

Dự bị 8

  1. F. Albini ▲ 63'
  2. N. Angeli ▲ 78'
  3. J. Muggeo ▲ 85'
  4. N. Castiglioni ▲ 85'
  5. A. Golinucci
  6. A. Stimac
  7. M. Pirini
  8. P. Sopranzi
Cailungo HLV: C. Protti
  1. E. Benedettini
  2. J. Biordi
  3. F. Quaranta
  4. M. Iuzzolino ▼ 78'
  5. M. Cervellini
  6. A. Giangrandi
  7. M. Muccioli
  8. A. Mutis
  9. E. Marinaro
  10. A. Bara ▼ 27'
  11. F. Canini

Dự bị 5

  1. M. Ferrari ▲ 27'
  2. M. Censoni ▲ 78'
  3. D. Lusini
  4. M. Morelli
  5. T. Conti

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

40Trận đấu30
69Ghi được31
35Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu