Cailungo vs AC Virtus
Tỷ số chung cuộc: Cailungo 0-3 AC Virtus tại Campionato, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cailungo thắng 0, hòa 0, AC Virtus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- LLDLL Cailungo
- WLWDW AC Virtus
- 14' 0-1 S. Benincasa
- HT0-1
- 49' ▲ M. Francioni ▼ A. Senja
- 50' M. Morelli
- 60' 0-2 L. Tortori
- 62' ▲ C. Genestreti ▼ D. Piscaglia
- 69' ▲ E. Venerucci ▼ A. Gattei Colonna
- 69' ▲ M. Barone ▼ M. Pirini
- 69' ▲ T. Lombardi ▼ A. Pecci
- 69' 0-3 L. Tortori
- 78' ▲ F. Mbaye ▼ F. Muccioli
- 78' ▲ M. La Monaca ▼ P. Basile
- 79' ▲ J. Muggeo ▼ L. Tortori
- 79' ▲ N. Angeli ▼ S. Benincasa
- FT0-3
Đội hình
- M. Morelli
- F. Muccioli ▼ 78'
- F. Quaranta
- A. Gattei Colonna ▼ 69'
- K. Zonzini
- F. Vagnini
- A. Senja ▼ 49'
- D. Mastria
- P. Basile ▼ 78'
- J. Raschi
- A. Panvini
Dự bị 4
- M. Francioni ▲ 49'
- E. Venerucci ▲ 69'
- F. Mbaye ▲ 78'
- M. La Monaca ▲ 78'
- A. Passaniti
- M. Rinaldi
- Manuel Battistini
- D. Piscaglia ▼ 62'
- N. Gori
- I. Buonocunto
- N. Vallocchia
- M. Pirini ▼ 69'
- L. Tortori ▼ 79'
- A. Pecci ▼ 69'
- S. Benincasa ▼ 79'
Dự bị 7
- C. Genestreti ▲ 62'
- M. Barone ▲ 69'
- T. Lombardi ▲ 69'
- J. Muggeo ▲ 79'
- N. Angeli ▲ 79'
- D. Lasagni
- P. Sopranzi
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu36
15Ghi được72
79Thủng lưới22
0.47Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn19
7Hiệp hai39