SS Folgore Falciano Calcio vs San Marino Academy
Tỷ số chung cuộc: SS Folgore Falciano Calcio 1-1 San Marino Academy tại Campionato, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SS Folgore Falciano Calcio thắng 5, hòa 1, San Marino Academy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- WLWWW SS Folgore Falciano Calcio
- LLDLD San Marino Academy
- 8' 0-1 C. Bortolotto
- HT0-1
- 46' ▲ C. Brolli ▼ A. Cerquetti
- 46' ▲ E. Golinucci ▼ A. Fall
- 46' ▲ L Simeoni ▼ G. Capparelli
- 55' ▲ S. Gasperoni ▼ S. Giocondi
- 57' M. Bruno 1-1
- 63' ▲ A. Renzi ▼ P. Renzi
- 63' ▲ K. De Luca ▼ N. DAddario
- 67' ▲ F. Sartori ▼ B. Tsafack
- 87' ▲ M. Bernardi ▼ L. Fasan
- 88' ▲ M. Ciacci ▼ N. Sancisi
- 88' ▲ T. Gatti ▼ A. Riccardi
- FT1-1
Đội hình
- S. Venturini
- P. Anzaghi
- L. Angelini
- A. Cerquetti ▼ 46'
- O. Ankotovych
- B. Tsafack ▼ 67'
- A. Fall ▼ 46'
- F. Gori
- M. Bruno
- G. Capparelli ▼ 46'
- L. Fasan ▼ 87'
Dự bị 9
- C. Brolli ▲ 46'
- E. Golinucci ▲ 46'
- L Simeoni ▲ 46'
- F. Sartori ▲ 67'
- M. Bernardi ▲ 87'
- A. Cavalli
- F. Cateni
- L. Renna
- S. Pancotti
- M. Battistini
- A. Giambalvo
- M. Sancisi
- P. Renzi ▼ 63'
- D. Zavoli
- A. Riccardi ▼ 88'
- S. Giocondi ▼ 55'
- N. Sancisi ▼ 88'
- C. Bortolotto
- N. D'Addario
- N. Giacopetti
Dự bị 9
- S. Gasperoni ▲ 55'
- A. Renzi ▲ 63'
- K. De Luca ▲ 63'
- M. Ciacci ▲ 88'
- T. Gatti ▲ 88'
- A. Grana
- F. Ciacci
- G. Molinari
- M. Sarti
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
37Trận đấu30
51Ghi được32
41Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai20